根拠
konkyonoun★Trung cấp💡 căn cứHán Việt (Âm Hán-Việt)căn cứ
“この主張には十分な根拠がない”
Lời tuyên bố này không có căn cứ đủ
trang trọng
căn cứ, lý do, bằng chứng
科学的な根拠に基づいて結論を出す
Kết luận dựa trên căn cứ khoa học
彼の主張には根拠が薄い
Lời tuyên bố của anh ta có căn cứ rất mỏng
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'căn cứ' (根拠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '根' (căn) có nghĩa là gốc, '拠' (cứ) có nghĩa là dựa vào.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '根拠' thường dùng để chỉ căn cứ khoa học hoặc bằng chứng logic. Trong tiếng Việt, 'căn cứ' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả lý do hoặc bằng chứng.
Phân tích từ
根
căn
root拠
cứ
rootTừ Điển Nhật Việt