Looking up...
thời điểm hiện tại, thời điểm đang diễn ra
現在の状況を説明してください。
Vui lòng giải thích tình hình hiện tại.
現在、会議中です。
Bây giờ đang trong cuộc họp.
Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm đang diễn ra.
Từ này thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại.
Từ Hán-Việt, từ '現' (hiện) và '在' (tại), nghĩa là 'hiện tại'.
Thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ thời điểm hiện tại.