現在

genzaiÂm Hán-Việthiện tại
bây giờ, hiện tại

現在、私は東京に住んでいます。

Bây giờ, tôi đang sống ở Tokyo.


trang trọngthông thường

thời điểm hiện tại, thời điểm đang diễn ra

現在の状況を説明してください。

Vui lòng giải thích tình hình hiện tại.

現在、会議中です。

Bây giờ đang trong cuộc họp.

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

現在の状況tình hình hiện tại現在の問題vấn đề hiện tại現在の位置vị trí hiện tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

現在進行形cụm từ
thì hiện tại tiếp diễn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Từ này thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '現' (hiện) và '在' (tại), nghĩa là 'hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ thời điểm hiện tại.

Phân tích từ

現
hiện, hiện tại
root
+
在
tại, ở
root
Từ Điển Nhật Việt