Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遠慮

enryo
ngại ngần, khách khí

遠慮しないでください。

Xin đừng khách khí.


trang trọng

sự ngại ngần, khách khí khi nhận hoặc làm điều gì đó

遠慮なく召し上がってください。

Xin cứ tự nhiên dùng nhé.

彼は遠慮がちに意見を述べた。

Anh ấy ngại ngần khi trình bày ý kiến.

Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, khi người nói muốn nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc tôn trọng đối phương.

trang trọng

sự lưỡng lự, ngần ngại vì lo lắng về sự bất tiện cho người khác

遠慮して断った。

Tôi ngại nên đã từ chối.

遠慮なく言ってください。

Xin cứ nói thẳng, không cần khách khí.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu quyết đoán.

trang trọng

sự dè dặt, không bày tỏ quan điểm một cách thoải mái

彼女は遠慮して何も言わなかった。

Cô ấy ngại nên chẳng nói gì.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

遠慮なくđừng khách khí, cứ tự nhiên遠慮するngại ngần, khách khí遠慮深いhay ngại ngần, khách khí

Từ đồng nghĩa

控えめ遠慮がちためらう

Từ trái nghĩa

率直遠慮なく堂々と

Cụm từ liên quan

遠慮会釈もなくthành ngữ
không chút khách khí, vô cùng trơ trẽn

Mẹo hay

Phân biệt 遠慮 và 控えめ

'遠慮' thường đi kèm với hành động (nhận quà, bày tỏ ý kiến) và mang nghĩa tiêu cực khi quá ngại ngần. '控えめ' chỉ sự khiêm tốn, nhẹ nhàng trong thái độ, không nhất thiết liên quan đến hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 遠慮

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngại ngần trong hành động (nhận quà, bày tỏ quan điểm) hoặc khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương trong bối cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 遠 (viễn) + 慮 (lự) nghĩa là 'suy nghĩ xa xôi', ban đầu chỉ sự thận trọng trong hành động. Từ thời Edo, nghĩa dần chuyển sang 'ngại ngần, khách khí' trong giao tiếp xã hội.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không nên dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết đoán. Có thể thay thế bằng 'ngại' trong tiếng Việt nhưng 'khách khí' mang sắc thái lịch sự hơn.

Phân tích từ

遠
xa, xa xôi
root
+
慮
suy nghĩ, lo lắng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.