Looking up...
遠慮しないでください。
Xin đừng khách khí.
sự ngại ngần, khách khí khi nhận hoặc làm điều gì đó
遠慮なく召し上がってください。
Xin cứ tự nhiên dùng nhé.
彼は遠慮がちに意見を述べた。
Anh ấy ngại ngần khi trình bày ý kiến.
Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, khi người nói muốn nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc tôn trọng đối phương.
sự lưỡng lự, ngần ngại vì lo lắng về sự bất tiện cho người khác
遠慮して断った。
Tôi ngại nên đã từ chối.
遠慮なく言ってください。
Xin cứ nói thẳng, không cần khách khí.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu quyết đoán.
sự dè dặt, không bày tỏ quan điểm một cách thoải mái
彼女は遠慮して何も言わなかった。
Cô ấy ngại nên chẳng nói gì.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.
'遠慮' thường đi kèm với hành động (nhận quà, bày tỏ ý kiến) và mang nghĩa tiêu cực khi quá ngại ngần. '控えめ' chỉ sự khiêm tốn, nhẹ nhàng trong thái độ, không nhất thiết liên quan đến hành động.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngại ngần trong hành động (nhận quà, bày tỏ quan điểm) hoặc khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương trong bối cảnh trang trọng.
Từ Hán-Nhật: 遠 (viễn) + 慮 (lự) nghĩa là 'suy nghĩ xa xôi', ban đầu chỉ sự thận trọng trong hành động. Từ thời Edo, nghĩa dần chuyển sang 'ngại ngần, khách khí' trong giao tiếp xã hội.
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không nên dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết đoán. Có thể thay thế bằng 'ngại' trong tiếng Việt nhưng 'khách khí' mang sắc thái lịch sự hơn.