Looking up...
“時計が狂う。”
Đồng hồ bị hỏng.
mất trí, điên, không kiểm soát được hành vi
彼は恋に狂っている。
Anh ấy điên cuồng vì tình.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý mất kiểm soát, đặc biệt trong tình yêu, công việc, hoặc khi bị kích động mạnh.
hỏng, trục trặc (máy móc, thiết bị)
エンジンが狂う。
Động cơ bị trục trặc.
Dùng cho các thiết bị, máy móc hoạt động không đúng cách.
sai lệch, không chính xác (thời gian, lịch trình)
スケジュールが狂う。
Lịch trình bị lệch.
Thường dùng cho các kế hoạch, thời gian bị thay đổi đột ngột.
狂う nhấn mạnh vào trạng thái mất kiểm soát (tâm lý hoặc thiết bị), trong khi おかしい chỉ đơn giản là 'kỳ lạ' hoặc 'không bình thường'. Ví dụ: '時計が狂う' (đồng hồ hỏng) nhưng 'この時計はおかしい' (chiếc đồng hồ này kỳ lạ).
Khi diễn tả sự điên cuồng trong tình yêu hoặc niềm đam mê, thường dùng cấu trúc 'Nに狂う' (ví dụ: 仕事に狂う - điên cuồng vì công việc).
Từ kanji 狂 (cuồng) nghĩa là 'điên, mất trí' kết hợp với động từ う (u) biểu thị trạng thái. Kanji 狂 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán '狂' (Hán Việt: cuồng) với nghĩa gốc là 'con chó điên' (犬 + 王).
Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (mất trí) hoặc trung tính (hỏng, lệch). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để diễn tả sự bất thường về tâm lý hoặc hoạt động của thiết bị. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh y học, người ta thường dùng từ '精神錯乱' (seishin sakuran) thay vì '狂う' để tránh hàm ý xúc phạm.