Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

狂う

kuruu
verb (intransitive)★Trung cấp💡 điên, mất trí, hỏng

“時計が狂う。”

Đồng hồ bị hỏng.

thông thường

mất trí, điên, không kiểm soát được hành vi

彼は恋に狂っている。

Anh ấy điên cuồng vì tình.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý mất kiểm soát, đặc biệt trong tình yêu, công việc, hoặc khi bị kích động mạnh.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

hỏng, trục trặc (máy móc, thiết bị)

エンジンが狂う。

Động cơ bị trục trặc.

💡

Dùng cho các thiết bị, máy móc hoạt động không đúng cách.

thông thường

sai lệch, không chính xác (thời gian, lịch trình)

スケジュールが狂う。

Lịch trình bị lệch.

💡

Thường dùng cho các kế hoạch, thời gian bị thay đổi đột ngột.

Cụm từ kết hợp

恋に狂うđiên cuồng vì tình気が狂うmất trí, phát điên時計が狂うđồng hồ bị hỏng計画が狂うkế hoạch bị lệch

Từ đồng nghĩa

錯乱する故障するずれる

Từ trái nghĩa

正常落ち着く

Cụm từ liên quan

狂ったようにcụm từ
một cách điên cuồng
狂おしいadjective
đau khổ, đau đớn tột cùng

💡Mẹo hay

Phân biệt 狂う và おかしい

狂う nhấn mạnh vào trạng thái mất kiểm soát (tâm lý hoặc thiết bị), trong khi おかしい chỉ đơn giản là 'kỳ lạ' hoặc 'không bình thường'. Ví dụ: '時計が狂う' (đồng hồ hỏng) nhưng 'この時計はおかしい' (chiếc đồng hồ này kỳ lạ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 狂う trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi diễn tả sự điên cuồng trong tình yêu hoặc niềm đam mê, thường dùng cấu trúc 'Nに狂う' (ví dụ: 仕事に狂う - điên cuồng vì công việc).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 狂 (cuồng) nghĩa là 'điên, mất trí' kết hợp với động từ う (u) biểu thị trạng thái. Kanji 狂 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán '狂' (Hán Việt: cuồng) với nghĩa gốc là 'con chó điên' (犬 + 王).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (mất trí) hoặc trung tính (hỏng, lệch). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để diễn tả sự bất thường về tâm lý hoặc hoạt động của thiết bị. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh y học, người ta thường dùng từ '精神錯乱' (seishin sakuran) thay vì '狂う' để tránh hàm ý xúc phạm.

Phân tích từ

狂
điên, mất trí
root
+
う
thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.