Looking up...
“時計がずれる”
đồng hồ bị lệch
bị lệch khỏi vị trí hoặc thời gian mong đợi; không khớp, không đồng nhất
二人の意見がずれている
ý kiến của hai người không khớp nhau
このデータは前回の結果とずれている
dữ liệu này lệch so với kết quả lần trước
Có thể dùng cho vật lý (lệch khỏi vị trí), thời gian (đồng hồ chậm/trễ), hoặc ý kiến (bất đồng).
trượt khỏi vị trí ban đầu; bị xê dịch
机の上の本がずれてしまった
quyển sách trên bàn bị trượt khỏi vị trí
Thường dùng cho vật thể bị di chuyển khỏi vị trí cố định.
ずれる nhấn mạnh vào 'lệch khỏi vị trí mong đợi' (ví dụ: đồng hồ lệch), trong khi 外れる nhấn mạnh vào 'không trúng mục tiêu' (ví dụ: dự đoán bị lệch, kế hoạch thất bại).
Dùng khi có sự thay đổi nhỏ khỏi trạng thái mong đợi, không nhất thiết là thất bại hoàn toàn. Ví dụ: 'dữ liệu lệch 1%' (không phải lỗi nghiêm trọng), 'đồng hồ lệch 5 phút' (vẫn có thể chấp nhận được).
Từ động từ ずれる (lệch, trượt), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Bản thân từ này không có Hán Việt rõ ràng, nhưng kanji ずれる có thể viết bằng 逸れる (dùng cho nghĩa 'lạc đề, trượt khỏi') hoặc 外れる (dùng cho nghĩa 'bị lệch khỏi vị trí').
1. Dùng cho cả nghĩa vật lý (lệch khỏi vị trí) và nghĩa trừu tượng (bất đồng quan điểm). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng cho 'lệch chuẩn' (ví dụ: dữ liệu lệch chuẩn). 3. Không dùng cho nghĩa 'trượt ngã' (dùng 滑る thay thế).