Looking up...
“学校の特別活動で、文化祭の準備をしています。”
Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ hội văn hóa trong hoạt động đặc biệt của trường.
Hoạt động ngoại khóa hoặc giáo dục đặc biệt được tổ chức ngoài chương trình học chính khóa tại trường học.
委員会活動、クラブ活動、文化祭などの特別活動が、生徒の自主性を育てます。
Các hoạt động đặc biệt như hoạt động ủy ban, câu lạc bộ, lễ hội văn hóa sẽ giúp phát triển tính tự chủ của học sinh.
特別活動の時間は、授業と同じように重要です。
Thời gian hoạt động đặc biệt quan trọng như giờ học bình thường.
Khái niệm này đặc trưng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, bao gồm các hoạt động ngoài giờ học như câu lạc bộ, lễ hội trường, hoạt động tình nguyện, v.v.
'特別活動' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động đặc biệt ngoài giờ học chính khóa, trong khi '部活動' (hoạt động câu lạc bộ) chỉ là một phần nhỏ của '特別活動'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú thích rõ ràng về ngữ cảnh giáo dục để tránh nhầm lẫn.
Từ ghép giữa '特別' (đặc biệt) và '活動' (hoạt động). '特別' bắt nguồn từ Hán Việt 'đặc biệt', trong khi '活動' bắt nguồn từ Hán Việt 'hoạt động'. Thuật ngữ này phản ánh sự phân biệt rõ ràng giữa giáo dục chính khóa và các hoạt động bổ trợ trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là tại các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông ở Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được gọi là 'hoạt động ngoại khóa' hoặc 'hoạt động giáo dục ngoài giờ'.