Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

品物

shinamono
noun★Trung cấp💡 hàng hóa

“この品物は品質が良いです。”

Hàng hóa này chất lượng tốt.

trang trọng

hàng hóa, sản phẩm được bày bán hoặc trao đổi

この品物はどこで買いましたか?

Bạn mua hàng hóa này ở đâu vậy?

品物を丁寧に扱ってください。

Hãy nhẹ nhàng xử lý hàng hóa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, mua bán hoặc trao đổi sản phẩm. Không ám chỉ hàng hóa cụ thể mà chỉ chung chung.

trang trọng

vật phẩm, đồ vật có giá trị sử dụng hoặc trao đổi

この品物は骨董品です。

Vật phẩm này là đồ cổ.

💡

Có thể dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị đặc biệt như đồ cổ, đồ sưu tầm.

Cụm từ kết hợp

品物を返品するtrả lại hàng hóa品物を注文するđặt hàng hóa品物の状態tình trạng hàng hóa品物を発送するgửi hàng hóa

Từ đồng nghĩa

商品製品品

Từ trái nghĩa

廃品

Cụm từ liên quan

品物が届くcụm từ
hàng hóa được giao đến
品物を選ぶcụm từ
chọn lựa hàng hóa

💡Mẹo hay

Phân biệt 品物, 商品, 製品

品物 là thuật ngữ chung nhất, chỉ bất kỳ sản phẩm nào được bày bán. 商品 (しょうひん) nhấn mạnh đến tính thương mại, thường dùng trong quản lý kho, bán lẻ. 製品 (せいひん) chỉ sản phẩm đã được sản xuất hoàn chỉnh, thường dùng trong ngành công nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

品物 nên được sử dụng khi nói về hàng hóa trong bối cảnh mua bán, trao đổi, hoặc quản lý sản phẩm. Không nên dùng để chỉ những vật phẩm không liên quan đến giao dịch thương mại.

📖Nguồn gốc từ

品物 (しなもの) là từ ghép của hai từ: 品 (しな, shina) nghĩa là 'hàng hóa, sản phẩm' và 物 (もの, mono) nghĩa là 'vật, đồ vật'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi thương mại phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

品物 thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, cửa hàng, hoặc trao đổi sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với từ 物 (もの) đơn thuần chỉ 'vật phẩm' vì 品物 mang sắc thái trang trọng hơn và ám chỉ sản phẩm có giá trị giao dịch. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 物 (もの) thay thế nhưng ít trang trọng hơn.

Phân tích từ

品
hàng hóa, sản phẩm
root
+
物
vật, đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.