父親
chichinoun★Cơ bản💡 chaHán Việt (Âm Hán-Việt)phụ thân
trang trọng
Người đàn ông là cha của một người
父親は私に大切なアドバイスをくれました
Cha tôi đã cho tôi những lời khuyên quý giá
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'phụ thân' (父親) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '父' (phụ) có nghĩa là 'cha' và '親' (thân) có nghĩa là 'thân thuộc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '父親' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'お父さん' (otōsan) được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
Phân tích từ
父
cha
root親
thân thuộc
rootTừ Điển Nhật Việt