Looking up...
“彼は熱心に研究に取り組んでいる。”
Anh ấy đang hăng hái nghiên cứu.
sốt (vật lý/y học)
熱が下がらない。
Sốt không hạ.
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả trạng thái cơ thể.
nhiệt huyết, sự hăng hái, sự nhiệt tình
彼の熱意に感動した。
Tôi cảm động trước nhiệt huyết của anh ấy.
Dùng để miêu tả sự say mê, tận tâm trong công việc hay hoạt động.
sự nóng nực, thời tiết nóng bức
夏の熱が厳しい。
Cái nóng mùa hè thật khắc nghiệt.
Dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc môi trường.
sự cuồng nhiệt, sự say mê (trong thể thao, nghệ thuật)
この歌手は熱がすごい。
Ca sĩ này có lượng fan cuồng nhiệt lắm.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, thể thao.
'熱' thường chỉ trạng thái chủ quan (sốt, nhiệt huyết) hoặc nhiệt độ cao trong ngữ cảnh trừu tượng, trong khi '暑い' chỉ cảm giác nóng bức từ môi trường (thời tiết, không khí). Ví dụ: 熱がある (bị sốt) vs 暑い日 (ngày nóng bức).
Mặc dù '熱' có thể chỉ 'sốt' (tiêu cực), nhưng trong đa số trường hợp, nó mang nghĩa tích cực như 'nhiệt huyết', 'say mê'. Tránh dùng '熱' để chỉ sự tức giận hay khó chịu.
Từ chữ Hán '熱' (Hán Việt: nhiệt), nghĩa gốc là 'nóng', 'sốt'. Trong tiếng Nhật, được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh vật lý, sinh học, tâm lý và xã hội.
1. '熱' có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo nghĩa cụ thể (e.g. 熱心な人: người nhiệt tình). 2. Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với các từ chỉ triệu chứng (e.g. 熱が出る: bị sốt). 3. Trong giao tiếp thân mật, '熱' có thể được dùng ngắn gọn như '熱いね!' (Nóng quá nhỉ!).