Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

熱

netsu
noun★Trung cấp💡 sốt, nhiệt huyết, sự hăng hái

“彼は熱心に研究に取り組んでいる。”

Anh ấy đang hăng hái nghiên cứu.

🏥Y học
trang trọng

sốt (vật lý/y học)

熱が下がらない。

Sốt không hạ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả trạng thái cơ thể.

trang trọng

nhiệt huyết, sự hăng hái, sự nhiệt tình

彼の熱意に感動した。

Tôi cảm động trước nhiệt huyết của anh ấy.

💡

Dùng để miêu tả sự say mê, tận tâm trong công việc hay hoạt động.

trang trọng

sự nóng nực, thời tiết nóng bức

夏の熱が厳しい。

Cái nóng mùa hè thật khắc nghiệt.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc môi trường.

thông thường

sự cuồng nhiệt, sự say mê (trong thể thao, nghệ thuật)

この歌手は熱がすごい。

Ca sĩ này có lượng fan cuồng nhiệt lắm.

💡

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, thể thao.

Cụm từ kết hợp

熱中するsay mê, đắm chìm熱を上げるhết mình, nhiệt tình熱い思いtình cảm nồng nàn熱い戦いcuộc chiến quyết liệt

Từ đồng nghĩa

暑さ熱意情熱

Từ trái nghĩa

冷静無関心

Cụm từ liên quan

熱を帯びるcụm từ
trở nên sôi nổi, hăng hái
熱に浮かされるcụm từ
bị cuồng nhiệt, mất kiểm soát vì say mê
熱い口調cụm từ
giọng điệu nhiệt tình, mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Phân biệt 熱 và 暑い

'熱' thường chỉ trạng thái chủ quan (sốt, nhiệt huyết) hoặc nhiệt độ cao trong ngữ cảnh trừu tượng, trong khi '暑い' chỉ cảm giác nóng bức từ môi trường (thời tiết, không khí). Ví dụ: 熱がある (bị sốt) vs 暑い日 (ngày nóng bức).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '熱' trong ngữ cảnh tích cực

Mặc dù '熱' có thể chỉ 'sốt' (tiêu cực), nhưng trong đa số trường hợp, nó mang nghĩa tích cực như 'nhiệt huyết', 'say mê'. Tránh dùng '熱' để chỉ sự tức giận hay khó chịu.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '熱' (Hán Việt: nhiệt), nghĩa gốc là 'nóng', 'sốt'. Trong tiếng Nhật, được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh vật lý, sinh học, tâm lý và xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

1. '熱' có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo nghĩa cụ thể (e.g. 熱心な人: người nhiệt tình). 2. Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với các từ chỉ triệu chứng (e.g. 熱が出る: bị sốt). 3. Trong giao tiếp thân mật, '熱' có thể được dùng ngắn gọn như '熱いね!' (Nóng quá nhỉ!).

Phân tích từ

熱
nóng, nhiệt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.