Looking up...
この問題については、熟考した上で返答します。
Về vấn đề này, tôi sẽ trả lời sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng.
suy nghĩ cẩn thận và toàn diện trước khi đưa ra quyết định
熟考を重ねた結果、その提案を受け入れることにした。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng nhiều lần, tôi quyết định chấp nhận đề xuất đó.
熟考の末、彼は転職を決断した。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, anh ấy đã quyết định chuyển việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thận trọng và trách nhiệm trong quyết định.
熟考 nhấn mạnh sự cẩn trọng, toàn diện trong suy nghĩ, thường đi kèm với kết quả hoặc thời gian dài. 考慮 thiên về việc xem xét các khía cạnh, yếu tố, không nhất thiết phải mất nhiều thời gian.
Dùng khi cần nhấn mạnh sự thận trọng, trách nhiệm trong quyết định quan trọng (ví dụ: quyết định nghề nghiệp, pháp lý, tài chính). Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt hàng ngày.
熟 (thục) nghĩa là 'chín muồi, kỹ lưỡng' + 考 (khảo) nghĩa là 'suy nghĩ'. Kết hợp thành nghĩa 'suy nghĩ kỹ lưỡng, chín chắn'.
Khác với 考慮 (xem xét đơn thuần), 熟考 nhấn mạnh sự cẩn trọng và toàn diện trong suy nghĩ, thường đi kèm với hậu tố chỉ thời gian hoặc kết quả như 末, 結果.