Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

熟考

jukkou
suy nghĩ kỹ lưỡng

この問題については、熟考した上で返答します。

Về vấn đề này, tôi sẽ trả lời sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng.


trang trọng

suy nghĩ cẩn thận và toàn diện trước khi đưa ra quyết định

熟考を重ねた結果、その提案を受け入れることにした。

Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng nhiều lần, tôi quyết định chấp nhận đề xuất đó.

熟考の末、彼は転職を決断した。

Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, anh ấy đã quyết định chuyển việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thận trọng và trách nhiệm trong quyết định.

Cụm từ kết hợp

熟考を重ねるsuy nghĩ kỹ lưỡng nhiều lần熟考の末sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng熟考する時間thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

熟慮考慮思案検討

Từ trái nghĩa

軽率即断

Cụm từ liên quan

熟慮断行cụm từ
suy nghĩ kỹ lưỡng rồi hành động quyết đoán

Mẹo hay

Phân biệt 熟考 và 考慮

熟考 nhấn mạnh sự cẩn trọng, toàn diện trong suy nghĩ, thường đi kèm với kết quả hoặc thời gian dài. 考慮 thiên về việc xem xét các khía cạnh, yếu tố, không nhất thiết phải mất nhiều thời gian.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 熟考?

Dùng khi cần nhấn mạnh sự thận trọng, trách nhiệm trong quyết định quan trọng (ví dụ: quyết định nghề nghiệp, pháp lý, tài chính). Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

熟 (thục) nghĩa là 'chín muồi, kỹ lưỡng' + 考 (khảo) nghĩa là 'suy nghĩ'. Kết hợp thành nghĩa 'suy nghĩ kỹ lưỡng, chín chắn'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 考慮 (xem xét đơn thuần), 熟考 nhấn mạnh sự cẩn trọng và toàn diện trong suy nghĩ, thường đi kèm với hậu tố chỉ thời gian hoặc kết quả như 末, 結果.

Phân tích từ

熟
chín muồi, kỹ lưỡng
root
+
考
suy nghĩ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.