Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

軽率

keisotsu
thiếu thận trọng

彼は軽率な発言で周りの信頼を失った。

Anh ấy đã mất đi sự tin tưởng của mọi người vì những phát ngôn thiếu thận trọng.


trang trọng

thiếu thận trọng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ

軽率な判断は失敗を招く。

Những quyết định thiếu thận trọng sẽ dẫn đến thất bại.

彼女は軽率な行動で周囲を驚かせた。

Cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên vì những hành động hấp tấp.

Thường dùng để chỉ hành động, lời nói hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, dễ gây hậu quả tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

軽率な発言phát ngôn thiếu thận trọng軽率な行動hành động hấp tấp軽率な決定quyết định thiếu cân nhắc

Từ đồng nghĩa

無思慮不注意軽はずみ

Từ trái nghĩa

慎重思慮深い用心深い

Mẹo hay

Phân biệt 軽率 và 短気

軽率 nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, hấp tấp trong hành động/quyết định, trong khi 短気 (đột khí) chỉ tính cách nóng nảy, dễ cáu giận.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 軽率?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực từ sự thiếu thận trọng, không phải chỉ đơn thuần là hành động nhanh chóng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 軽 (nhẹ, coi nhẹ) + 率 (suất, theo, dẫn dắt). Ban đầu mang nghĩa 'nhẹ dạ, dễ bị dụ dỗ', sau phát triển thành 'thiếu thận trọng, hấp tấp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn viết hoặc khi nhận xét về hành vi của người khác. Không dùng để miêu tả bản thân trừ khi trong tình huống tự phê bình nghiêm túc.

Phân tích từ

軽
nhẹ, coi nhẹ
root
+
率
theo, dẫn dắt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.