Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

焦る

aseru
verb (自動詞)★Trung cấp💡 vội vàng, hấp tấp, sốt ruột

“時間に焦るな。”

Đừng sốt ruột vì thời gian.

thông thường

cảm thấy lo lắng, bồn chồn vì thiếu thời gian, cơ hội hoặc mong muốn hoàn thành điều gì đó nhanh chóng.

試験まであと1週間しかないのに、まだ全然勉強できてなくて焦る。

Chỉ còn 1 tuần nữa là đến kỳ thi nhưng tôi vẫn chưa học được gì, thấy sốt ruột quá.

待ち合わせに遅れそうなので、彼は焦ってタクシーを探した。

Vì sợ đến chỗ hẹn muộn nên anh ấy hấp tấp tìm taxi.

💡

Thường đi kèm với trạng thái tâm lý tiêu cực (lo lắng, căng thẳng) do áp lực thời gian hoặc kỳ vọng.

thông thường

nóng lòng mong chờ điều gì đó xảy ra (ít phổ biến hơn).

彼女は恋人の帰りを焦って待っている。

Cô ấy đang nóng lòng chờ người yêu về.

💡

Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

焦る気持ちcảm giác vội vàng/sốt ruột焦らずにđừng vội, từ từ焦って決めるvội vàng quyết định焦りすぎるquá sốt ruột

Từ đồng nghĩa

慌てるいらいらする急ぐ

Từ trái nghĩa

落ち着くゆっくりする

Cụm từ liên quan

焦りは禁物tục ngữ
đừng vội vàng, hấp tấp
焦った末のミスcụm từ
sai lầm do vội vàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 焦る và 慌てる

焦る nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (sốt ruột vì thiếu thời gian), trong khi 慌てる nhấn mạnh vào hành động bối rối, mất bình tĩnh (ví dụ: 慌ててドアを開けた).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 焦る cho sự hào hứng

焦る luôn mang nghĩa tiêu cực (lo lắng, căng thẳng). Để diễn tả sự hào hứng chờ đợi, dùng 待ち遠しい (mattōshii) hoặc 楽しみにする (tanoshimi ni suru).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 焦 (tiêu) nghĩa gốc là 'cháy khét, khét' (như thức ăn bị cháy), sau đó phát triển nghĩa bóng chỉ trạng thái 'bồn chồn, lo lắng' do cảm giác cấp bách. Có liên hệ với từ 焦げる (yakiageru, bị cháy) nhưng 焦る nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý hơn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (áp lực, lo lắng) chứ không phải tích cực (hào hứng). 2. Có thể dùng với trợ từ に (焦る) hoặc を (焦りを感じる). 3. Trong văn viết trang trọng, thay bằng 焦燥する (しょうそうする) hoặc 切迫する (せっぱくする).

Phân tích từ

焦
cháy khét, khét (nghĩa gốc); bồn chồn, lo lắng (nghĩa bóng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.