Looking up...
“時間に焦るな。”
Đừng sốt ruột vì thời gian.
cảm thấy lo lắng, bồn chồn vì thiếu thời gian, cơ hội hoặc mong muốn hoàn thành điều gì đó nhanh chóng.
試験まであと1週間しかないのに、まだ全然勉強できてなくて焦る。
Chỉ còn 1 tuần nữa là đến kỳ thi nhưng tôi vẫn chưa học được gì, thấy sốt ruột quá.
待ち合わせに遅れそうなので、彼は焦ってタクシーを探した。
Vì sợ đến chỗ hẹn muộn nên anh ấy hấp tấp tìm taxi.
Thường đi kèm với trạng thái tâm lý tiêu cực (lo lắng, căng thẳng) do áp lực thời gian hoặc kỳ vọng.
nóng lòng mong chờ điều gì đó xảy ra (ít phổ biến hơn).
彼女は恋人の帰りを焦って待っている。
Cô ấy đang nóng lòng chờ người yêu về.
Ít dùng trong văn viết trang trọng.
焦る nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (sốt ruột vì thiếu thời gian), trong khi 慌てる nhấn mạnh vào hành động bối rối, mất bình tĩnh (ví dụ: 慌ててドアを開けた).
焦る luôn mang nghĩa tiêu cực (lo lắng, căng thẳng). Để diễn tả sự hào hứng chờ đợi, dùng 待ち遠しい (mattōshii) hoặc 楽しみにする (tanoshimi ni suru).
Từ kanji 焦 (tiêu) nghĩa gốc là 'cháy khét, khét' (như thức ăn bị cháy), sau đó phát triển nghĩa bóng chỉ trạng thái 'bồn chồn, lo lắng' do cảm giác cấp bách. Có liên hệ với từ 焦げる (yakiageru, bị cháy) nhưng 焦る nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý hơn.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (áp lực, lo lắng) chứ không phải tích cực (hào hứng). 2. Có thể dùng với trợ từ に (焦る) hoặc を (焦りを感じる). 3. Trong văn viết trang trọng, thay bằng 焦燥する (しょうそうする) hoặc 切迫する (せっぱくする).