急ぐ
isoguverb★Cơ bản— vội vàngHán Việt (Âm Hán-Việt)cấp
thông thường
vội vàng, làm việc nhanh chóng
彼はいつも急いでいる
Anh ấy luôn vội vàng
急いで食事をする
Ăn vội vàng
💡
Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '急' (cấp) có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'gấp gáp'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc làm việc nhanh chóng. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đi lại đến việc làm việc.
Phân tích từ
急
vội vàng
rootぐ
động từ hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt