無意味

muimi
adjectiveTrung cấp💡 vô nghĩaHán Việt (Âm Hán-Việt)vô nghĩa

この計画は無意味だ

Kế hoạch này vô nghĩa

thông thường

Không có ý nghĩa hoặc không có giá trị

彼の発言は無意味だった

Lời nói của anh ấy vô nghĩa

この議論は無意味に終わった

Cuộc tranh luận kết thúc vô nghĩa

💡

Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị

Cụm từ kết hợp

無意味な議論cuộc tranh luận vô nghĩa無意味な努力nỗ lực vô nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '無' (vô) có nghĩa là 'không có' và '意味' (nghĩa) có nghĩa là 'ý nghĩa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

không có
prefix
+
意味
ý nghĩa
root
Từ Điển Nhật Việt