慎重
shinchouadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thận trọng
trang trọng
Làm việc một cách cẩn thận và chắc chắn, tránh những sai lầm hoặc nguy hiểm
慎重に計画を立てる
Làm kế hoạch một cách cẩn thận
慎重な判断が必要だ
Cần phải có quyết định cẩn thận
💡
Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc có nguy cơ nguy hiểm
Cụm từ kết hợp
慎重に検討するxem xét kỹ lưỡng慎重な態度thái độ cẩn thận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thận trọng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '慎' (thận) có nghĩa là 'cẩn thận' và '重' (trọng) có nghĩa là 'quan trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, chẳng hạn như trong kinh doanh, y tế, hoặc các quyết định quan trọng.
Phân tích từ
慎
cẩn thận
root重
quan trọng
rootTừ Điển Nhật Việt