Looking up...
“手術室は常に無菌状態に保たれています。”
Phòng mổ luôn được giữ trong trạng thái vô trùng.
Trạng thái không chứa vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo sự sạch sẽ tuyệt đối.
医療機器は無菌状態で保管されなければなりません。
Thiết bị y tế phải được bảo quản trong trạng thái vô trùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, phòng thí nghiệm, sản xuất dược phẩm hoặc thực phẩm.
Phương pháp hoặc kỹ thuật loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi môi trường.
この工場では無菌包装技術を採用しています。
Nhà máy này áp dụng công nghệ đóng gói vô trùng.
Áp dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm hoặc sản xuất linh kiện điện tử.
Vô trùng (無菌) chỉ trạng thái không có vi khuẩn, trong khi diệt khuẩn (滅菌/殺菌) là quá trình loại bỏ vi khuẩn. Ví dụ: 'phòng mổ vô trùng' (無菌状態) nhưng 'quy trình diệt khuẩn thiết bị' (滅菌処理).
Từ '無菌' chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, công nghệ sinh học hoặc sản xuất thực phẩm. Không dùng thay thế cho 'sạch sẽ' trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Hán-Việt: '無' (vô, nghĩa là không có) + '菌' (khuẩn, nghĩa là vi khuẩn). Thuật ngữ y tế tiếng Nhật du nhập từ thuật ngữ khoa học phương Tây vào thế kỷ 19.
Không dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành y tế, công nghệ sinh học hoặc tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.