無政府

museifu
nounTrung cấp💡 chính phủ không tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)vô chính phủ

無政府状態になった街は混乱していた

Con phố trong tình trạng vô chính phủ đã rối loạn

political

Một hệ thống chính trị mà không có chính phủ hoặc quyền lực tập trung

無政府主義者は国家の必要性を否定する

Những người theo chủ nghĩa vô chính phủ phủ nhận sự cần thiết của nhà nước

💡

Thường được liên kết với chủ nghĩa vô chính phủ (無政府主義)

Cụm từ kết hợp

無政府状態tình trạng vô chính phủ無政府主義chủ nghĩa vô chính phủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô chính phủ' (無政府), bắt nguồn từ các tư tưởng chính trị chống lại sự kiểm soát tập trung

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc triết học để mô tả tình trạng không có chính phủ hoặc hệ thống quyền lực tập trung

Phân tích từ

không có
prefix
+
政府
chính phủ
root
Từ Điển Nhật Việt