無価値
mukachiadjective★Trung cấp💡 vô giá trịHán Việt (Âm Hán-Việt)vô giá trị
“このアイデアは完全に無価値だ”
Điều này hoàn toàn vô giá trị
trang trọng
Không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có lợi ích
その提案は無価値だと判断された
Đề xuất đó được đánh giá là vô giá trị
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '無' (vô) và '価値' (giá trị), nghĩa đen là 'không có giá trị'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật, ý tưởng hoặc hành động không có giá trị hoặc không có ý nghĩa
Phân tích từ
無
vô
prefix価値
giá trị
rootTừ Điển Nhật Việt