Looking up...
Không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có lợi ích
その提案は無価値だと判断された
Đề xuất đó được đánh giá là vô giá trị
Từ ghép từ '無' (vô) và '価値' (giá trị), nghĩa đen là 'không có giá trị'
Thường dùng để mô tả vật, ý tưởng hoặc hành động không có giá trị hoặc không có ý nghĩa