Looking up...
この本は有用な情報がたくさんあります
Cuốn sách này chứa nhiều thông tin hữu ích
Có ích, hữu ích, có giá trị
このツールはプログラミングに有用です
Công cụ này hữu ích cho lập trình
有用なアドバイスをいただきありがとうございます
Cảm ơn bạn đã cho tôi những lời khuyên hữu ích
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, thông tin, hoặc hành động
Từ Hán Việt 'hữu dụng' (有用) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '有' (hữu) nghĩa là 'có', '用' (dụng) nghĩa là 'sử dụng'.
Trong tiếng Nhật, '有用' thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, thông tin, hoặc hành động. Trong tiếng Việt, từ 'hữu ích' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.