有用

yōyō
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hữu dụng
trang trọng

Có ích, hữu ích, có giá trị

このツールはプログラミングに有用です

Công cụ này hữu ích cho lập trình

有用なアドバイスをいただきありがとうございます

Cảm ơn bạn đã cho tôi những lời khuyên hữu ích

💡

Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, thông tin, hoặc hành động

Cụm từ kết hợp

有用な情報thông tin hữu ích有用なアドバイスlời khuyên hữu ích有用なツールcông cụ hữu ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hữu dụng' (有用) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '有' (hữu) nghĩa là 'có', '用' (dụng) nghĩa là 'sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '有用' thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, thông tin, hoặc hành động. Trong tiếng Việt, từ 'hữu ích' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

root
+
sử dụng
root
Từ Điển Nhật Việt