無事
bujiadjective★Cơ bản💡 an toàn, không gặp sự cốHán Việt (Âm Hán-Việt)vô sự
“彼は無事に帰宅した”
Anh ấy đã về nhà an toàn
trang trọng
Không gặp sự cố, an toàn, không bị tổn thương
無事に終えた
Kết thúc an toàn
無事を祈る
Cầu nguyện cho sự an toàn
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng không gặp nguy hiểm hoặc hoàn thành một việc gì đó mà không có vấn đề
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này không dùng để mô tả tình trạng bình thường mà chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô sự' (無事), từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '事' (sự) nghĩa là 'sự việc, sự cố'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công một việc gì đó.
Phân tích từ
無
không
root事
sự việc, sự cố
rootTừ Điển Nhật Việt