無事

buji
adjectiveCơ bản💡 an toàn, không gặp sự cốHán Việt (Âm Hán-Việt)vô sự

彼は無事に帰宅した

Anh ấy đã về nhà an toàn

Nghĩa thực sự
Không gặp sự cố, an toàn
Nghĩa đen
Không có sự việc
Phân tích nghĩa đen
không+sự việc
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả tình trạng không có sự cố hoặc nguy hiểm
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn báo cáo rằng một việc gì đó đã hoàn thành mà không có vấn đề hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn của một người hoặc một việc gì đó.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.
trang trọng

Không gặp sự cố, an toàn, không bị tổn thương

無事に終えた

Kết thúc an toàn

無事を祈る

Cầu nguyện cho sự an toàn

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không gặp nguy hiểm hoặc hoàn thành một việc gì đó mà không có vấn đề

Cụm từ kết hợp

無事にan toàn無事を祈るcầu nguyện cho sự an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無事に過ごすcụm từ
quá khứ an toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không dùng để mô tả tình trạng bình thường mà chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô sự' (無事), từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '事' (sự) nghĩa là 'sự việc, sự cố'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công một việc gì đó.

Phân tích từ

không
root
+
sự việc, sự cố
root
Từ Điển Nhật Việt