Looking up...
Kiểm tra, xác nhận việc đã có tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh (thường trong bối cảnh dịch bệnh).
保健所は濃厚接触者を特定して確認する作業を行った。
Trung tâm y tế đã tiến hành xác định và xác nhận những người tiếp xúc gần.
アプリで濃厚接触を確認する機能が追加された。
Ứng dụng đã bổ sung tính năng xác nhận tiếp xúc gần.
Thường dùng trong y tế công cộng, phòng chống dịch bệnh. Có thể viết tắt là 「濃厚確認」 trong văn nói.
Trong tiếng Việt, 'tiếp xúc gần' (thường dịch từ 'close contact') có thể bao gồm nhiều mức độ. '濃厚接触' (nōkō sesshoku) chỉ mức độ cao nhất, thường theo định nghĩa của WHO hoặc Bộ Y tế: tiếp xúc trong vòng 1m, thời gian trên 15 phút, không đeo khẩu trang đúng cách, hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người nhiễm.
Chỉ dùng khi nói về quy trình y tế chính thức (xác nhận F1, truy vết dịch tễ). Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō) nghĩa là 'đậm đặc, mật thiết' (dùng trong y tế chỉ mức độ tiếp xúc nguy hiểm), 接触 (sesshoku) nghĩa là 'tiếp xúc', 確認 (kakunin) nghĩa là 'xác nhận'. Thuật ngữ y tế Nhật Bản được vay mượn rộng rãi trong tiếng Việt trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
Cụm từ này thường xuất hiện trong thông báo chính thức của cơ quan y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng cách nói đơn giản hơn như 'xác nhận F1' (dựa theo cách gọi tắt trong hệ thống y tế Việt Nam).