濃厚接触

nōkō setsushoku
nounTrung cấp tiếp xúc chặt chẽHán Việt (Âm Hán-Việt)nhung hậu tiếp xúc
🏥Y học
chuyên ngành

Tiếp xúc gần gũi hoặc kéo dài giữa các cá nhân, thường liên quan đến nguy cơ lây lan bệnh

濃厚接触が確認された場合、自宅待機が必要です

Nếu xác nhận có tiếp xúc chặt chẽ, bạn cần ở nhà tự cách ly

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phòng chống dịch bệnh

Cụm từ kết hợp

濃厚接触を避けるtránh tiếp xúc chặt chẽ濃厚接触者người tiếp xúc chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là trong phòng chống dịch COVID-19. Nó mô tả tình huống tiếp xúc có thể dẫn đến lây lan bệnh.

Phân tích từ

濃厚
chất lượng cao, chặt chẽ
root
+
接触
tiếp xúc
root
Từ Điển Nhật Việt