Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

濁り

nigori
noun (verbal noun / する verb)★Trung cấp💡 sự đục, vẩn đục

“湖の水が濁っている。”

Nước hồ bị đục.

trang trọng

tình trạng đục, không trong suốt (chất lỏng, không khí, ánh sáng)

空気が濁っている。

Không khí bị vẩn đục.

この水は濁りがひどい。

Nước này đục quá mức.

💡

Thường dùng cho nước, không khí, ánh sáng hoặc chất lỏng bị nhiễm bẩn.

văn chương

sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm (nghĩa bóng)

心の濁りを払う。

Gột rửa sự nhiễm bẩn trong tâm hồn.

💡

Dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc triết học.

trang trọng

sự lẫn lộn, sự không rõ ràng (về quan điểm, ý kiến)

彼の発言には濁りがない。

Phát biểu của anh ấy không có sự lẫn lộn.

💡

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

水の濁りsự đục của nước空気の濁りkhông khí bị vẩn đục心の濁りsự nhiễm bẩn trong tâm hồn

Từ đồng nghĩa

曇り汚れ不純

Từ trái nghĩa

澄み透明清浄

Cụm từ liên quan

濁った空気cụm từ
không khí ngột ngạt, nặng nề
心の濁りcụm từ
sự nhiễm bẩn trong tâm hồn

💡Mẹo hay

Phân biệt 濁り và 曇り

Cả hai đều có nghĩa là 'đục', nhưng 濁り dùng cho chất lỏng/không khí (nước đục, không khí vẩn đục), trong khi 曇り dùng cho tầm nhìn bị che phủ (bầu trời u ám, tầm nhìn mờ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về nước, không khí hoặc ánh sáng bị đục, luôn dùng 濁り. Ví dụ: 水が濁っている (nước bị đục), 空気が濁っている (không khí bị vẩn đục).

Nghĩa bóng trong văn chương

Trong thơ ca hoặc văn học, 濁り có thể ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc tâm hồn không trong sáng. Ví dụ: 心の濁りを払う (gột rửa sự nhiễm bẩn trong tâm hồn).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 濁 (đục, vẩn đục) + り (hậu tố danh từ hóa). Kanji 濁 có Hán Việt là 'trọc' (đục, không trong suốt).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho hiện tượng vật lý (đục, vẩn đục) hoặc nghĩa bóng (nhiễm bẩn tinh thần, lẫn lộn quan điểm). 2. Trong văn chương, có thể dùng để diễn tả sự suy đồi đạo đức hoặc tâm hồn không trong sáng. 3. Không dùng cho tình trạng ô nhiễm môi trường nói chung (thay bằng ô nhiễm, загрязнение).

Phân tích từ

濁
đục, vẩn đục
root
+
り
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.