Looking up...
“湖の水が濁っている。”
Nước hồ bị đục.
tình trạng đục, không trong suốt (chất lỏng, không khí, ánh sáng)
空気が濁っている。
Không khí bị vẩn đục.
この水は濁りがひどい。
Nước này đục quá mức.
Thường dùng cho nước, không khí, ánh sáng hoặc chất lỏng bị nhiễm bẩn.
sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm (nghĩa bóng)
心の濁りを払う。
Gột rửa sự nhiễm bẩn trong tâm hồn.
Dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc triết học.
sự lẫn lộn, sự không rõ ràng (về quan điểm, ý kiến)
彼の発言には濁りがない。
Phát biểu của anh ấy không có sự lẫn lộn.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc học thuật.
Cả hai đều có nghĩa là 'đục', nhưng 濁り dùng cho chất lỏng/không khí (nước đục, không khí vẩn đục), trong khi 曇り dùng cho tầm nhìn bị che phủ (bầu trời u ám, tầm nhìn mờ).
Khi nói về nước, không khí hoặc ánh sáng bị đục, luôn dùng 濁り. Ví dụ: 水が濁っている (nước bị đục), 空気が濁っている (không khí bị vẩn đục).
Trong thơ ca hoặc văn học, 濁り có thể ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc tâm hồn không trong sáng. Ví dụ: 心の濁りを払う (gột rửa sự nhiễm bẩn trong tâm hồn).
Từ kanji 濁 (đục, vẩn đục) + り (hậu tố danh từ hóa). Kanji 濁 có Hán Việt là 'trọc' (đục, không trong suốt).
1. Dùng cho hiện tượng vật lý (đục, vẩn đục) hoặc nghĩa bóng (nhiễm bẩn tinh thần, lẫn lộn quan điểm). 2. Trong văn chương, có thể dùng để diễn tả sự suy đồi đạo đức hoặc tâm hồn không trong sáng. 3. Không dùng cho tình trạng ô nhiễm môi trường nói chung (thay bằng ô nhiễm, загрязнение).