Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

澄む

sumu
verb (自動詞)★Trung cấp💡 trong, trong vắt

“空が澄んでいる。”

Bầu trời trong vắt.

trang trọng

trong, trong vắt, không đục (về nước, không khí, bầu trời)

湖の水が澄んでいる。

Nước hồ trong vắt.

澄んだ空気を吸う。

Hít thở không khí trong lành.

💡

Thường dùng cho môi trường tự nhiên như nước, không khí, bầu trời. Có thể dùng cho tâm trạng (trong sáng, thanh thản) trong ngữ cảnh văn học.

trang trọng

trong trẻo, rõ ràng (âm thanh, giọng nói)

澄んだ声で歌う。

Hát bằng giọng trong trẻo.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

澄んだ水nước trong澄んだ空bầu trời trong xanh澄んだ声giọng nói trong trẻo

Từ đồng nghĩa

透き通る清らか

Từ trái nghĩa

濁る

Cụm từ liên quan

澄み切った空cụm từ
bầu trời trong xanh tuyệt đối

💡Mẹo hay

Phân biệt 澄む và 透明

'澄む' nhấn mạnh vào sự tinh khiết, không đục (thường dùng cho nước, không khí), trong khi '透明' chỉ tính chất vật lý trong suốt như thủy tinh. Ví dụ: '澄んだ水' (nước trong) nhưng '透明なコップ' (cốc thủy tinh trong suốt).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 澄む?

Dùng khi muốn diễn tả trạng thái tự nhiên trong suốt, tinh khiết (nước, không khí, bầu trời). Không dùng cho vật thể nhân tạo trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: giọng nói, tâm trạng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 澄 (TRỪNG) nghĩa là 'trong sạch', kết hợp với động từ 自動詞 (tự động từ) 'む' tạo thành động từ diễn tả trạng thái trong suốt, không đục. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị sự tinh khiết của nước.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho các vật thể tự nhiên (nước, không khí, bầu trời) hoặc âm thanh. Không dùng cho vật thể nhân tạo trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt. 2. Có thể dùng trong văn học để diễn tả tâm trạng thanh thản, trong sáng (ví dụ: 澄んだ心 - tâm hồn trong sáng). 3. Tránh nhầm lẫn với '透明' (とうめい, trong suốt như thủy tinh) vì '澄む' nhấn mạnh sự tinh khiết, không đục, trong khi '透明' chỉ tính chất vật lý.

Phân tích từ

澄
trong sạch, tinh khiết
root
+
む
trạng thái trở nên...
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.