Looking up...
“川の水が濁っている。”
Nước sông bị đục.
Trở nên đục, không trong suốt do có chất lơ lửng (chất rắn, bụi bẩn, vi sinh vật) trong chất lỏng như nước, không khí.
この川は工場排水で濁っている。
Con sông này bị đục do nước thải từ nhà máy.
空気が濁っている。
Không khí bị đục.
Có thể dùng cho môi trường tự nhiên (nước, không khí) hoặc môi trường nhân tạo (bể cá, dung dịch hóa học).
Trở nên không rõ ràng, trong trẻo (về âm thanh, giọng nói, lời nói).
声が濁っている。
Giọng nói bị đục.
録音が濁って聞き取りにくい。
Bản ghi âm bị đục nên khó nghe.
Thường dùng cho âm thanh bị nhiễu, không rõ ràng.
Trở nên không trong sạch, không thuần khiết (về đạo đức, hành vi, lời nói).
彼の言葉は心が濁っている。
Lời nói của anh ấy thể hiện tâm hồn không trong sạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính phê phán.
'濁る' nhấn mạnh vào sự mất đi độ trong suốt, trong khi '汚れる' nhấn mạnh vào sự bẩn thỉu, dơ bẩn. Ví dụ: '水が濁る' (nước bị đục) không nhất thiết là bẩn, nhưng '水が汚れる' (nước bị bẩn) thì có nghĩa là nước bị nhiễm bẩn.
Khi mô tả sự thay đổi trạng thái vật lý (nước, không khí, dung dịch), luôn dùng '濁る' thay vì các từ khác. Ví dụ: '空気が濁っている' (không khí bị đục) là cách diễn đạt tự nhiên.
Từ kanji 濁 (trạc, nghĩa là 'đục, không trong suốt') + る (đuôi động từ). Kanji 濁 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa gốc là 'nước đục, bẩn'.
1. Trong tiếng Nhật, '濁る' thường dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái vật lý (nước, không khí) hoặc trạng thái tinh thần (lời nói, tâm hồn). 2. Không nhầm lẫn với '曇る' (kumoru, 'mờ sương') dùng cho bầu trời hoặc kính bị mờ. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức.