Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

漏らす

mora-su
verb★Trung cấp💡 làm rò rỉ

“彼は秘密を漏らした。”

Anh ấy đã làm rò rỉ bí mật.

chung

làm cho chất lỏng, khí, ánh sáng, âm thanh thoát ra ngoài một cách không chủ đích; rò rỉ

水道管が漏らしている。

Ống nước đang bị rò rỉ.

彼はため息を漏らした。

Anh ấy thở dài.

💡

Có thể dùng cho nghĩa bóng (tiết lộ bí mật, thể hiện cảm xúc không chủ đích).

chung

bỏ sót, không bao gồm hoặc thực hiện thiếu sót (một phần công việc, nhiệm vụ)

彼は大事な部分を漏らした。

Anh ấy đã bỏ sót phần quan trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập.

chung

tiết lộ (bí mật, thông tin quan trọng)

彼女は友達に恋人のことを漏らした。

Cô ấy đã tiết lộ chuyện tình cảm của bạn trai cho bạn bè.

💡

Có sắc thái tiêu cực (không giữ bí mật).

Cụm từ kết hợp

涙を漏らすrơi nước mắtため息を漏らすthở dài秘密を漏らすtiết lộ bí mật水が漏らすnước rò rỉ

Từ đồng nghĩa

漏れる流出する洩らす

Từ trái nghĩa

防ぐ塞ぐ隠す

Cụm từ liên quan

漏れるword
bị rò rỉ (tự nhiên, không chủ đích)
口を滑らすthành ngữ
lỡ lời tiết lộ bí mật

💡Mẹo hay

Phân biệt 漏らす vs. 漏れる

漏らす là động từ chủ động (ai đó làm cho cái gì rò rỉ), trong khi 漏れる là động từ bị động/tự nhiên (cái gì đó bị rò rỉ). Ví dụ: '水が漏れる' (nước rò rỉ) vs. '彼は水を漏らした' (anh ấy làm nước rò rỉ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi nói về việc thể hiện cảm xúc không chủ đích (thở dài, rơi nước mắt), 漏らす mang sắc thái tự nhiên, không ép buộc. Ví dụ: '彼女は笑みを漏らした' (cô ấy nở nụ cười không kiểm soát).

📖Nguồn gốc từ

漏 (lậu) nghĩa gốc là 'rò rỉ, thoát ra ngoài' (水が漏る), kết hợp với động từ causative -す tạo thành động từ chủ động 'làm cho rò rỉ'. Hán Việt: lậu (漏).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa đen (rò rỉ vật chất) và nghĩa bóng (tiết lộ thông tin, thể hiện cảm xúc). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '洩らす' (thường viết bằng hiragana). 3. Khi nói về cảm xúc, thường kết hợp với các danh từ như 'ため息', '涙', '本音'.

Phân tích từ

漏
rò rỉ, thoát ra ngoài
root
+
らす
đuôi causative (làm cho xảy ra)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.