Looking up...
“水が漏れる。”
Nước bị rò rỉ.
chất lỏng, khí, ánh sáng, âm thanh thoát ra ngoài một cách không mong muốn thông qua khe hở, lỗ hổng hoặc khe nứt.
ガスが漏れている。
Khí gas đang bị rò rỉ.
この容器は液体が漏れないように設計されている。
Bình chứa này được thiết kế để không bị rò rỉ chất lỏng.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, kỹ thuật, hoặc an toàn.
thông tin, bí mật, dữ liệu bị tiết lộ hoặc lọt ra ngoài ngoài ý muốn.
機密情報が漏れる。
Thông tin mật bị rò rỉ.
個人データの漏洩が発生した。
Dữ liệu cá nhân đã bị rò rỉ.
Trong lĩnh vực pháp luật, thường dùng dạng danh từ 漏洩 (ろうえい, lậu tiết).
bỏ sót, không bao gồm (thường dùng trong ngữ cảnh danh sách, biểu mẫu).
申込書に名前が漏れている。
Tên bị bỏ sót trong đơn đăng ký.
Có thể thay thế bằng 書き漏らす (viết sót) trong ngữ cảnh tích cực.
trong ngữ cảnh xã hội, thể hiện sự thiếu sót trong hành vi, thái độ (thường dùng trong văn nói).
彼は約束を漏れなく守る。
Anh ấy giữ lời hứa không sót điều gì.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý.
漏れる nhấn mạnh vào việc chất lỏng/thông tin thoát ra ngoài (rò rỉ), trong khi 抜ける nhấn mạnh vào việc thiếu sót, không bao gồm (bỏ sót). Ví dụ: 申込書に名前が漏れている (tên bị bỏ sót trong đơn) nhưng 抜けている (thiếu sót).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh vật lý (rò rỉ) hay ngữ cảnh thông tin (rò rỉ dữ liệu). Trong lĩnh vực pháp luật, ưu tiên dùng 漏洩 (ろうえい) thay vì 漏れる.
漏 (lậu) có nguồn gốc từ Hán Việt, nghĩa gốc là 'rò rỉ, lọt ra'. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp với động từ える (thể hiện trạng thái) tạo thành động từ 5 đoạn (一段動詞) える → れる. Cấu trúc này tương tự như nhiều động từ tiếng Nhật khác (e.g., 見える → 見られる).
1. Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (rò rỉ, thất thoát). 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng danh từ 漏洩 (ろうえい) hoặc 漏出 (ろうしゅつ). 3. Khi nói về thông tin bị tiết lộ, có thể dùng dạng bị động: 情報が漏れた (thông tin đã bị rò rỉ). 4. Trong ngữ cảnh tích cực (không bỏ sót), thường dùng 書き漏らす (viết sót) hoặc 抜けがない (không thiếu).