Looking up...
“薬液を滴下する。”
Nhỏ dung dịch thuốc.
sự nhỏ giọt, sự rỉ giọt (chất lỏng)
点滴を滴下する。
Truyền dịch nhỏ giọt.
この薬は1日3回、1回5滴を滴下してください。
Thuốc này nhỏ 5 giọt, ngày 3 lần.
Thường dùng trong y tế hoặc thí nghiệm khoa học. Có thể dùng cho cả hành động nhỏ giọt (động từ) lẫn kết quả của hành động đó (danh từ).
sự nhỏ giọt (về mặt vật lý, không nhất thiết là y tế)
冷却装置から水が滴下している。
Nước nhỏ giọt từ thiết bị làm mát.
Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong kỹ thuật.
'滴下' (teki-ka) là danh từ/động từ chỉ hành động nhỏ giọt có chủ đích (thường trong y tế), trong khi '滴る' (shitataru) là động từ chỉ giọt chất lỏng rơi tự nhiên (ví dụ: mưa rơi nhỏ giọt).
Khi nói về '滴下' trong tiếng Nhật, hãy nghĩ ngay đến ngữ cảnh y tế như truyền dịch, nhỏ thuốc mắt/mũi. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.
滴下 là từ ghép Hán-Nhật (熟語) gồm hai chữ Hán: '滴' (trích - giọt, nhỏ giọt) và '下' (hạ - dưới, xuống). Chữ '滴' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là giọt nước. Kết hợp thành '滴下' mang nghĩa 'nhỏ giọt xuống dưới' theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trong y học.
1. Trong tiếng Nhật, '滴下' thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự nhỏ giọt) hoặc động từ (hành động nhỏ giọt). 3. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'nhỏ giọt' hoặc 'nhỏ thuốc' trong ngữ cảnh thông thường.