Looking up...
“点滴を打ってもらった。”
Tôi đã được truyền dịch.
Phương pháp đưa dung dịch (thuốc, chất dinh dưỡng, nước) trực tiếp vào tĩnh mạch thông qua kim tiêm.
点滴を受ける患者
Bệnh nhân đang truyền dịch
点滴が止まった。
Dịch truyền đã ngừng chảy.
Trong tiếng Nhật, '点滴' còn được dùng ngắn gọn cho '点滴療法' (liệu pháp truyền dịch).
Dung dịch được truyền vào cơ thể thông qua tĩnh mạch.
点滴の成分は水分と栄養素です。
Thành phần của dịch truyền là nước và dưỡng chất.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
'点滴' chỉ phương pháp truyền dịch tĩnh mạch (thường kéo dài), trong khi '注射' (ちゅうしゃ) bao gồm cả tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch nhanh. Ví dụ: '点滴を打つ' (truyền dịch) khác với '注射を打つ' (tiêm thuốc).
Từ '点滴' luôn liên quan đến y tế. Không sử dụng trong các ngữ cảnh không chuyên ngành (ví dụ: '点滴' không có nghĩa là 'nhỏ giọt' trong đời sống hàng ngày).
Từ '点滴' trong tiếng Nhật là sự kết hợp của hai kanji: '点' (điểm, nhỏ giọt) và '滴' (giọt). Ý nghĩa ban đầu là 'giọt nhỏ giọt', sau đó được mở rộng thành phương pháp y tế truyền dịch tĩnh mạch (từ những giọt nhỏ giọt vào cơ thể).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'truyền nước' hoặc 'truyền dịch' thay vì dùng từ '点滴'.