Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

欠ける

kakeru
verb★Trung cấp💡 thiếu, khuyết thiếu

“彼の発言は常に知性が欠けている。”

Phát ngôn của anh ấy lúc nào cũng thiếu sự thông minh.

trang trọng

thiếu hụt, không đủ hoặc không hoàn chỉnh về mặt vật chất hoặc tinh thần.

この本は第五章が欠けている。

Quyển sách này thiếu chương 5.

彼の発言は常に知性が欠けている。

Phát ngôn của anh ấy lúc nào cũng thiếu sự thông minh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng.

trang trọng

khuyết, thiếu (thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật thể).

歯が一本欠けている。

Một chiếc răng bị khuyết.

💡

Có thể dùng cho các vật thể có hình dạng bị mất một phần.

trang trọng

thiếu sót, không hoàn thiện (về mặt đạo đức, phẩm chất).

彼の人格には欠けるところがない。

Nhân cách của anh ấy không có điểm thiếu sót nào.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc phẩm chất cá nhân.

Cụm từ kết hợp

知性が欠けるthiếu thông minh知識が欠けるthiếu kiến thức一部分が欠けるthiếu một phần人格に欠けるthiếu nhân cách

Từ đồng nghĩa

不足する足りない不完全である抜けている

Từ trái nghĩa

備わる完全である揃う

Cụm từ liên quan

欠点word
khuyết điểm, thiếu sót
欠如word
sự thiếu hụt hoàn toàn

💡Mẹo hay

Phân biệt '欠ける' và '足りない'

'欠ける' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng hoặc khuyết thiếu về mặt hình thức/vật chất, trong khi '足りない' chỉ đơn giản là không đủ về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: '知識が足りない' (thiếu kiến thức) có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhưng '知識が欠ける' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '欠ける' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji '欠' (khiếm) nghĩa là 'thiếu, khuyết' kết hợp với động từ 'ける' (keru) biểu thị hành động thiếu hụt. '欠' trong Hán Việt là 'khiếm', có nguồn gốc từ chữ Hán cổ chỉ hành động há miệng để thể hiện sự thiếu hụt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về sự thiếu hụt nhỏ nhặt.

Phân tích từ

欠
thiếu, khuyết
root
+
ける
hành động thiếu hụt
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.