Looking up...
“彼の発言は常に知性が欠けている。”
Phát ngôn của anh ấy lúc nào cũng thiếu sự thông minh.
thiếu hụt, không đủ hoặc không hoàn chỉnh về mặt vật chất hoặc tinh thần.
この本は第五章が欠けている。
Quyển sách này thiếu chương 5.
彼の発言は常に知性が欠けている。
Phát ngôn của anh ấy lúc nào cũng thiếu sự thông minh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng.
khuyết, thiếu (thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật thể).
歯が一本欠けている。
Một chiếc răng bị khuyết.
Có thể dùng cho các vật thể có hình dạng bị mất một phần.
thiếu sót, không hoàn thiện (về mặt đạo đức, phẩm chất).
彼の人格には欠けるところがない。
Nhân cách của anh ấy không có điểm thiếu sót nào.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc phẩm chất cá nhân.
'欠ける' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng hoặc khuyết thiếu về mặt hình thức/vật chất, trong khi '足りない' chỉ đơn giản là không đủ về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: '知識が足りない' (thiếu kiến thức) có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhưng '知識が欠ける' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.
Từ kanji '欠' (khiếm) nghĩa là 'thiếu, khuyết' kết hợp với động từ 'ける' (keru) biểu thị hành động thiếu hụt. '欠' trong Hán Việt là 'khiếm', có nguồn gốc từ chữ Hán cổ chỉ hành động há miệng để thể hiện sự thiếu hụt.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về sự thiếu hụt nhỏ nhặt.