Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

湿布

shippu
noun★Trung cấp💡 miếng dán ướt

“足首の捻挫に湿布を貼った。”

Tôi đã dán miếng dán ướt vào mắt cá chân bị bong gân.

🏥Y học
Y học

miếng dán ướt dùng để chườm lạnh hoặc chườm nóng lên vùng da bị đau nhức, bong gân hoặc căng cơ nhằm giảm sưng viêm hoặc thư giãn cơ bắp.

スポーツで筋肉を痛めたときは湿布を使うといい。

Khi bị đau cơ do chơi thể thao, nên dùng miếng dán ướt.

医者は湿布を2週間貼り続けるように言った。

Bác sĩ đã dặn dán miếng dán ướt liên tục trong 2 tuần.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe cá nhân. Có thể chia thành hai loại chính: 湿布薬 (thuốc dạng dán ướt có chứa hoạt chất) và 冷湿布/温湿布 (miếng dán lạnh/nóng không chứa thuốc).

Cụm từ kết hợp

湿布を貼るdán miếng dán ướt冷湿布miếng dán lạnh温湿布miếng dán nóng湿布薬thuốc dạng dán ướt

Từ đồng nghĩa

冷却パック温熱パック

Cụm từ liên quan

湿布を剥がすcụm từ
gỡ miếng dán ướt
湿布の跡cụm từ
vết dán ướt (có thể để lại trên da)

💡Mẹo hay

Phân biệt 湿布 với các sản phẩm tương tự

Khác với băng dán cá nhân (絆創膏 - bannasōkō) chỉ dùng để che phủ vết thương, 湿布 chứa các hoạt chất hoặc có tác dụng nhiệt nhằm điều trị sưng đau. Người học nên chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 湿布?

Sử dụng 湿布 (miếng dán ướt) khi bị chấn thương nhẹ như bong gân, căng cơ, đau lưng hoặc sau khi tập luyện thể thao. Không dùng cho vết thương hở hoặc vùng da bị trầy xước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 湿 (thấp) nghĩa là 'ẩm ướt' + 布 (bố) nghĩa là 'vải'. Ban đầu, '湿布' chỉ đơn giản là miếng vải ướt dùng để chườm, sau này phát triển thành dạng sản phẩm y tế tiện lợi có thể dán trực tiếp lên da.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '湿布' thường được viết ngắn gọn mà không cần thêm từ chỉ loại (ví dụ: '湿布を貼る' thay vì '湿布薬を貼る'). 2. Người Việt có thể hiểu nhầm '湿布' là 'thuốc dán' nói chung, nhưng trên thực tế nó chỉ áp dụng cho dạng chườm lạnh/nóng, không phải thuốc dán trị liệu thông thường. 3. Sản phẩm này phổ biến trong thể thao, vật lý trị liệu và chăm sóc sức khỏe tại gia.

Phân tích từ

湿
ẩm ướt, ướt
root
+
布
vải, miếng vải
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.