Looking up...
“足首の捻挫に湿布を貼った。”
Tôi đã dán miếng dán ướt vào mắt cá chân bị bong gân.
miếng dán ướt dùng để chườm lạnh hoặc chườm nóng lên vùng da bị đau nhức, bong gân hoặc căng cơ nhằm giảm sưng viêm hoặc thư giãn cơ bắp.
スポーツで筋肉を痛めたときは湿布を使うといい。
Khi bị đau cơ do chơi thể thao, nên dùng miếng dán ướt.
医者は湿布を2週間貼り続けるように言った。
Bác sĩ đã dặn dán miếng dán ướt liên tục trong 2 tuần.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe cá nhân. Có thể chia thành hai loại chính: 湿布薬 (thuốc dạng dán ướt có chứa hoạt chất) và 冷湿布/温湿布 (miếng dán lạnh/nóng không chứa thuốc).
Khác với băng dán cá nhân (絆創膏 - bannasōkō) chỉ dùng để che phủ vết thương, 湿布 chứa các hoạt chất hoặc có tác dụng nhiệt nhằm điều trị sưng đau. Người học nên chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Sử dụng 湿布 (miếng dán ướt) khi bị chấn thương nhẹ như bong gân, căng cơ, đau lưng hoặc sau khi tập luyện thể thao. Không dùng cho vết thương hở hoặc vùng da bị trầy xước.
Từ ghép Hán-Nhật: 湿 (thấp) nghĩa là 'ẩm ướt' + 布 (bố) nghĩa là 'vải'. Ban đầu, '湿布' chỉ đơn giản là miếng vải ướt dùng để chườm, sau này phát triển thành dạng sản phẩm y tế tiện lợi có thể dán trực tiếp lên da.
1. Trong tiếng Nhật, '湿布' thường được viết ngắn gọn mà không cần thêm từ chỉ loại (ví dụ: '湿布を貼る' thay vì '湿布薬を貼る'). 2. Người Việt có thể hiểu nhầm '湿布' là 'thuốc dán' nói chung, nhưng trên thực tế nó chỉ áp dụng cho dạng chườm lạnh/nóng, không phải thuốc dán trị liệu thông thường. 3. Sản phẩm này phổ biến trong thể thao, vật lý trị liệu và chăm sóc sức khỏe tại gia.