冷湿布

れいしっぷ
nounTrung cấp💡 gạc lạnh

怪我をしたので冷湿布を貼った。

Tôi bị thương nên đã dán gạc lạnh.

🏥Y học
Y học

Gạc lạnh dùng để giảm sưng, đau hoặc viêm bằng cách làm mát vùng bị tổn thương.

捻挫した足に冷湿布を当てたほうがいい。

Nên chườm gạc lạnh lên chân bị bong gân.

冷湿布は筋肉痛の緩和に効果的だ。

Gạc lạnh rất hiệu quả trong việc giảm đau cơ.

💡

Thường được sử dụng trong y tế thể thao hoặc điều trị chấn thương nhẹ.

Cụm từ kết hợp

冷湿布を貼るdán gạc lạnh冷湿布を当てるchườm gạc lạnh冷湿布を使うsử dụng gạc lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

温湿布cụm từ
gạc ấm, dùng để làm ấm vùng bị tổn thương

💡Mẹo hay

Cách sử dụng đúng

Khi sử dụng gạc lạnh, nên bọc trong khăn mỏng trước khi chườm lên da để tránh bỏng lạnh. Thời gian chườm thường là 15-20 phút mỗi lần, cách 2-3 giờ một lần trong 24-48 giờ đầu sau chấn thương.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trên da trần

Luôn bọc gạc lạnh trong khăn mỏng hoặc vải trước khi chườm lên da để tránh gây tổn thương da do lạnh quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 冷 (れい, 'lạnh', 'mát') + 湿布 (しっぷ, 'gạc ướt', 'miếng dán'). '湿布' vốn xuất phát từ tiếng Trung '濕布' (thấp bố), nghĩa đen là 'miếng vải ướt'.

📝Ghi chú sử dụng

冷湿布 thường được sử dụng trong các trường hợp chấn thương nhẹ, bong gân, hay đau cơ để giảm sưng và đau. Không nên sử dụng trực tiếp lên da trần mà nên bọc trong khăn mỏng. Tránh sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương nặng.

Phân tích từ

lạnh, mát
root
+
湿布
gạc ướt, miếng dán
compound
Từ Điển Nhật Việt