Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

温湿布

onshitsubu
noun★Trung cấp💡 gạc ấm ẩm

“肩こりがひどいので、温湿布を貼りました。”

Vì bị đau vai nặng, tôi đã dán gạc ấm ẩm.

🏥Y học
Y học

miếng gạc ấm ẩm dùng để chườm lên da nhằm giảm đau hoặc thư giãn cơ

膝の痛みを和らげるために温湿布を使用しています。

Tôi đang sử dụng gạc ấm ẩm để giảm đau đầu gối.

スポーツ後に温湿布を貼ると、筋肉の疲労回復が早まります。

Sau khi tập thể thao, dán gạc ấm ẩm sẽ giúp phục hồi mỏi cơ nhanh hơn.

💡

Thường được sử dụng trong y học vật lý trị liệu và chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Cụm từ kết hợp

温湿布を貼るdán gạc ấm ẩm温湿布を使用するsử dụng gạc ấm ẩm温湿布で温めるlàm ấm bằng gạc ấm ẩm

Từ đồng nghĩa

温罨法温熱療法

Từ trái nghĩa

冷湿布

Cụm từ liên quan

冷湿布cụm từ
miếng gạc lạnh dùng để giảm sưng viêm
湿布を交互に使うcụm từ
sử dụng xen kẽ giữa gạc ấm và lạnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 温湿布 và 冷湿布

温湿布 dùng để thư giãn cơ bắp (thường sau khi tập thể thao hoặc khi bị đau mỏi), trong khi 冷湿布 dùng để giảm sưng viêm (thường sau chấn thương).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 温湿布

Sử dụng khi bị đau cơ, căng cơ, hoặc cần thư giãn. Không nên dùng trên vết thương hở hoặc vùng da bị kích ứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 温 (ôn, nghĩa là 'ấm') và 湿布 (thấp bố, nghĩa là 'miếng gạc ẩm'). 温湿布 được sử dụng rộng rãi trong y học từ thế kỷ 20, đặc biệt trong vật lý trị liệu.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 冷湿布 (gạc lạnh), 温湿布 thường được sử dụng để thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau nhức. Không nên nhầm lẫn với các loại miếng dán nóng điện (ホットパック) mặc dù cả hai đều có tác dụng tương tự.

Phân tích từ

温
ấm
root
+
湿布
miếng gạc ẩm
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.