Looking up...
“肩こりがひどいので、温湿布を貼りました。”
Vì bị đau vai nặng, tôi đã dán gạc ấm ẩm.
miếng gạc ấm ẩm dùng để chườm lên da nhằm giảm đau hoặc thư giãn cơ
膝の痛みを和らげるために温湿布を使用しています。
Tôi đang sử dụng gạc ấm ẩm để giảm đau đầu gối.
スポーツ後に温湿布を貼ると、筋肉の疲労回復が早まります。
Sau khi tập thể thao, dán gạc ấm ẩm sẽ giúp phục hồi mỏi cơ nhanh hơn.
Thường được sử dụng trong y học vật lý trị liệu và chăm sóc sức khỏe cá nhân.
温湿布 dùng để thư giãn cơ bắp (thường sau khi tập thể thao hoặc khi bị đau mỏi), trong khi 冷湿布 dùng để giảm sưng viêm (thường sau chấn thương).
Sử dụng khi bị đau cơ, căng cơ, hoặc cần thư giãn. Không nên dùng trên vết thương hở hoặc vùng da bị kích ứng.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 温 (ôn, nghĩa là 'ấm') và 湿布 (thấp bố, nghĩa là 'miếng gạc ẩm'). 温湿布 được sử dụng rộng rãi trong y học từ thế kỷ 20, đặc biệt trong vật lý trị liệu.
Khác với 冷湿布 (gạc lạnh), 温湿布 thường được sử dụng để thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau nhức. Không nên nhầm lẫn với các loại miếng dán nóng điện (ホットパック) mặc dù cả hai đều có tác dụng tương tự.