Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

湖

みずうみ (mizuumi)
noun★Cơ bản💡 hồ

“日本には多くの湖があります。”

Ở Nhật Bản có rất nhiều hồ.

trang trọng

vùng nước tự nhiên rộng lớn, thường có bờ bao quanh, chứa nước ngọt hoặc nước mặn, không phải biển.

富士五湖は日本で有名な湖です。

Năm hồ quanh núi Phú Sĩ là những hồ nổi tiếng ở Nhật Bản.

この湖は淡水湖です。

Hồ này là hồ nước ngọt.

💡

Từ '湖' trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ các vùng nước lớn có bờ rõ ràng, không bao gồm ao, sông, hoặc biển.

Cụm từ kết hợp

湖水nước hồ湖畔bờ hồ湖底đáy hồ湖面mặt hồ湖沼hồ và đầm lầy

Từ đồng nghĩa

池沼

Từ trái nghĩa

海川大洋

Cụm từ liên quan

湖のほとりcụm từ
bờ hồ
湖水浴cụm từ
tắm hồ
湖底探検cụm từ
thám hiểm đáy hồ

💡Mẹo hay

Phân biệt '湖' và '池' trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, '湖' (みずうみ) thường chỉ các hồ lớn, trong khi '池' (いけ) chỉ ao nhỏ. Ví dụ: '琵琶湖' (Biển Biwa) là một hồ lớn, còn '池' có thể là ao trong vườn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '湖' trong câu

Luôn kết hợp '湖' với các từ chỉ vị trí như 'のほとり' (bờ hồ), 'のまわり' (quanh hồ), hoặc 'の水' (nước hồ) để diễn đạt rõ nghĩa. Ví dụ: '湖のほとりでピクニックをする' (dã ngoại bên bờ hồ).

📖Nguồn gốc từ

Từ '湖' trong tiếng Nhật (みずうみ) bắt nguồn từ cách đọc Hán-Nhật của từ 'hồ' trong tiếng Hán (hú). Chữ '湖' trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'vùng nước lớn', kết hợp từ '氵' (bộ ba chấm, chỉ nước) và '胡' (phát âm 'hú', có nghĩa ban đầu là 'vùng đất xa xôi' nhưng sau này được dùng để chỉ 'hồ').

📝Ghi chú sử dụng

Từ '湖' trong tiếng Nhật thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với '池' (いけ, ao nhỏ) hay '沼' (ぬま, đầm lầy).

Phân tích từ

氵
bộ ba chấm, chỉ nước
radical
+
胡
từ gốc chỉ 'vùng đất xa xôi', sau này dùng để chỉ 'hồ'
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.