Looking up...
“日本には多くの湖があります。”
Ở Nhật Bản có rất nhiều hồ.
vùng nước tự nhiên rộng lớn, thường có bờ bao quanh, chứa nước ngọt hoặc nước mặn, không phải biển.
富士五湖は日本で有名な湖です。
Năm hồ quanh núi Phú Sĩ là những hồ nổi tiếng ở Nhật Bản.
この湖は淡水湖です。
Hồ này là hồ nước ngọt.
Từ '湖' trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ các vùng nước lớn có bờ rõ ràng, không bao gồm ao, sông, hoặc biển.
Trong tiếng Nhật, '湖' (みずうみ) thường chỉ các hồ lớn, trong khi '池' (いけ) chỉ ao nhỏ. Ví dụ: '琵琶湖' (Biển Biwa) là một hồ lớn, còn '池' có thể là ao trong vườn.
Luôn kết hợp '湖' với các từ chỉ vị trí như 'のほとり' (bờ hồ), 'のまわり' (quanh hồ), hoặc 'の水' (nước hồ) để diễn đạt rõ nghĩa. Ví dụ: '湖のほとりでピクニックをする' (dã ngoại bên bờ hồ).
Từ '湖' trong tiếng Nhật (みずうみ) bắt nguồn từ cách đọc Hán-Nhật của từ 'hồ' trong tiếng Hán (hú). Chữ '湖' trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'vùng nước lớn', kết hợp từ '氵' (bộ ba chấm, chỉ nước) và '胡' (phát âm 'hú', có nghĩa ban đầu là 'vùng đất xa xôi' nhưng sau này được dùng để chỉ 'hồ').
Từ '湖' trong tiếng Nhật thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với '池' (いけ, ao nhỏ) hay '沼' (ぬま, đầm lầy).