減価償却

genka shōkyaku
khấu hao tài sản

会社は毎年、固定資産の減価償却費を計上している。

Công ty ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định hàng năm.


trang trọng

Phương pháp kế toán phân bổ giá trị hao mòn của tài sản cố định trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó.

減価償却費は費用として計上され、利益を圧縮する効果がある。

Chi phí khấu hao được ghi nhận vào chi phí, có tác dụng giảm lợi nhuận.

建物の減価償却は通常、耐用年数30年と定められている。

Khấu hao tòa nhà thường được quy định thời gian sử dụng hữu ích là 30 năm.

Áp dụng cho tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, tòa nhà) có giá trị giảm dần theo thời gian do hao mòn hoặc lạc hậu.

Cụm từ kết hợp

減価償却費chi phí khấu hao減価償却累計額tổng khấu hao lũy kế定額法による減価償却khấu hao theo phương pháp đường thẳng定率法による減価償却khấu hao theo phương pháp tỷ lệ giảm dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

固定資産cụm từ
tài sản cố định
耐用年数cụm từ
thời gian sử dụng hữu ích
残存価額cụm từ
giá trị còn lại sau khấu hao

Mẹo hay

Phân biệt khấu hao và phân bổ

Khấu hao (減価償却) áp dụng cho tài sản hữu hình (máy móc, tòa nhà), trong khi phân bổ (償却) dùng cho tài sản vô hình (bằng sáng chế, thương hiệu). Cả hai đều là chi phí kế toán nhưng có nguồn gốc tài sản khác nhau.

Quy tắc vàng

Quy tắc ghi nhận khấu hao

Khấu hao chỉ được ghi nhận khi tài sản cố định thực tế bị hao mòn hoặc lạc hậu, không phải là ước tính chủ quan. Phương pháp khấu hao phải phù hợp với chính sách kế toán của doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 減価 (giảm giá) + 償却 (thường khước - bù đắp, hoàn trả). Dựa trên khái niệm kế toán phương Tây (depreciation/amortization), du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 cùng với hệ thống kế toán hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành kế toán, không sử dụng trong ngữ cảnh phi chuyên môn. Cần phân biệt khấu hao (depreciation) cho tài sản hữu hình và phân bổ (amortization) cho tài sản vô hình (bản quyền, bằng sáng chế).

Phân tích từ

減価
giảm giá trị
root
+
償却
bù đắp, hoàn trả dần
root
Từ Điển Nhật Việt