減価償却費
chi phí khấu hao tài sản当社の今年度の減価償却費は前年比で15%増加した。
Chi phí khấu hao tài sản của công ty chúng tôi năm nay đã tăng 15% so với năm trước.
Chi phí được ghi nhận hàng năm để phản ánh sự giảm giá trị của tài sản cố định do hao mòn và lỗi thời trong quá trình sử dụng.
減価償却費は財務諸表において費用として計上される。
Chi phí khấu hao tài sản được ghi nhận vào báo cáo tài chính dưới dạng chi phí.
新しい機械の減価償却費を計算する際は耐用年数を考慮する必要がある。
Khi tính chi phí khấu hao của máy móc mới, cần xem xét tuổi thọ hữu dụng của tài sản.
Khấu hao tài sản có thể được tính theo phương pháp đường thẳng (straight-line) hoặc phương pháp giảm dần (accelerated depreciation).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'khấu hao' và 'hao mòn'
Khấu hao (depreciation) là việc ghi nhận chi phí trên sổ sách kế toán, trong khi hao mòn (wear and tear) là sự suy giảm thực tế về giá trị của tài sản do sử dụng hoặc lỗi thời.
Quy tắc vàng
Cách tính khấu hao
Chi phí khấu hao = (Giá trị tài sản - Giá trị thu hồi) / Tuổi thọ hữu dụng. Giá trị thu hồi thường là 0 đối với hầu hết tài sản.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 減価 (giảm giá) + 償却 (thường khước, nghĩa là 'bồi thường' hoặc 'ghi nhận chi phí') + 費 (phí, nghĩa là 'chi phí').
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt với 'khấu hao' (depreciation) trong tiếng Anh, vốn có thể bao gồm cả khấu hao tài sản hữu hình (tangible) và vô hình (intangible).