償却

shōkyaku
khấu hao

固定資産の償却方法には定額法と定率法があります。

Có hai phương pháp khấu hao tài sản cố định là phương pháp khấu hao đều và phương pháp khấu hao giảm dần.


Tài chính
trang trọng

Quá trình ghi giảm giá trị của tài sản cố định theo thời gian sử dụng hoặc hao mòn do sử dụng.

この工場の機械は毎年償却されています。

Máy móc của nhà máy này đang được khấu hao hàng năm.

償却費は経費として計上されます。

Chi phí khấu hao được ghi nhận vào chi phí hoạt động.

Thường đi kèm với các phương pháp như khấu hao đều (定額法) hoặc khấu hao giảm dần (定率法).

Luật
trang trọng

Sự hoàn trả hoặc bồi thường (ít dùng trong tài chính, chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức).

被害者に対して償却の義務が生じた。

Phát sinh nghĩa vụ bồi thường cho nạn nhân.

Ít phổ biến trong ngôn ngữ kinh doanh hiện đại; thường thay bằng 補償 (bồi thường) hoặc 賠償 (đền bù).

Cụm từ kết hợp

減価償却khấu hao tài sản償却費chi phí khấu hao償却期間thời gian khấu hao償却率tỷ lệ khấu hao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

償却資産cụm từ
tài sản khấu hao
償却方法cụm từ
phương pháp khấu hao

Mẹo hay

Phân biệt '償却' và '減価'

'償却' nhấn mạnh vào quá trình ghi giảm giá trị (hành động), trong khi '減価' (げんか) chỉ trạng thái giá trị bị giảm. Ví dụ: 減価償却 (khấu hao tài sản) = 減価 (giảm giá trị) + 償却 (ghi giảm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '償却'?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính/kế toán hoặc pháp lý. Không dùng để chỉ sự hao mòn tự nhiên (ví dụ: 'máy móc bị hỏng do hao mòn' → không dùng 償却).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (償却), gồm hai kanji: 償 (thường) nghĩa là 'bồi thường, trả nợ' và 却 (khước) nghĩa là 'loại bỏ, từ chối'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý (bồi thường), sau mở rộng sang lĩnh vực tài chính (ghi giảm giá trị tài sản).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành tài chính/kế toán. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng 'khấu hao' (mượn từ Hán-Việt) hoặc giải thích bằng thuật ngữ đơn giản hơn như 'giảm giá trị tài sản'.

Phân tích từ

bồi thường, trả nợ
root
+
loại bỏ, từ chối
root
Từ Điển Nhật Việt