Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

掃除

sōji
noun / suru-verb★Cơ bản💡 dọn dẹp
trang trọng

Hành động làm sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn, rác rưởi khỏi một không gian bằng cách quét, lau chùi, hút bụi, hoặc các phương pháp khác.

家の掃除を手伝う。

Giúp dọn dẹp nhà cửa.

掃除機で床を掃除する。

Dùng máy hút bụi để dọn sạch sàn nhà.

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (部屋, 家, 庭) hoặc phương tiện (掃除機, ほうき).

Cụm từ kết hợp

掃除をするdọn dẹp部屋を掃除するdọn dẹp phòng掃除機をかけるhút bụi掃除当番phiên trực nhật dọn dẹp

Từ đồng nghĩa

掃き掃除清掃

Từ trái nghĩa

汚す散らかす

Cụm từ liên quan

大掃除cụm từ
dọn dẹp tổng vệ sinh (thường vào cuối năm hoặc mùa xuân)
掃除当番cụm từ
phiên trực nhật dọn dẹp (ở trường học, công ty)

💡Mẹo hay

Phân biệt 掃除 và 掃き掃除

掃除 là khái niệm chung về dọn dẹp (bao gồm quét, lau, hút bụi, vứt rác). 掃き掃除 (haki-sōji) chỉ hành động quét bằng chổi, là một phần nhỏ của 掃除. Ví dụ: 掃除機で掃除する (dùng máy hút bụi dọn dẹp) không bao gồm 掃き掃除.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 掃除

掃除 có thể đứng độc lập như danh từ (例: 掃除をする) hoặc kết hợp với する để tạo thành động từ (掃除する). Khi muốn chỉ địa điểm, dùng を + địa điểm (例: 部屋を掃除する).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 掃 (quét) + 除 (loại bỏ). Chữ 掃 có nguồn gốc từ giáp cốt văn, nghĩa gốc là 'quét bằng chổi'. Chữ 除 vốn có nghĩa là 'đuổi ra, loại bỏ', sau này kết hợp thành 'quét dọn, loại bỏ bụi bẩn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày lẫn các ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Nhật, 掃除 thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ ghép (掃除する). Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 掃除の時間) hoặc động từ (例: 部屋を掃除する).

Phân tích từ

掃
quét, làm sạch bằng chổi
root
+
除
loại bỏ, đuổi ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.