Looking up...
Hành động làm sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn, rác rưởi khỏi một không gian bằng cách quét, lau chùi, hút bụi, hoặc các phương pháp khác.
家の掃除を手伝う。
Giúp dọn dẹp nhà cửa.
掃除機で床を掃除する。
Dùng máy hút bụi để dọn sạch sàn nhà.
Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (部屋, 家, 庭) hoặc phương tiện (掃除機, ほうき).
掃除 là khái niệm chung về dọn dẹp (bao gồm quét, lau, hút bụi, vứt rác). 掃き掃除 (haki-sōji) chỉ hành động quét bằng chổi, là một phần nhỏ của 掃除. Ví dụ: 掃除機で掃除する (dùng máy hút bụi dọn dẹp) không bao gồm 掃き掃除.
掃除 có thể đứng độc lập như danh từ (例: 掃除をする) hoặc kết hợp với する để tạo thành động từ (掃除する). Khi muốn chỉ địa điểm, dùng を + địa điểm (例: 部屋を掃除する).
Từ ghép của hai chữ Hán: 掃 (quét) + 除 (loại bỏ). Chữ 掃 có nguồn gốc từ giáp cốt văn, nghĩa gốc là 'quét bằng chổi'. Chữ 除 vốn có nghĩa là 'đuổi ra, loại bỏ', sau này kết hợp thành 'quét dọn, loại bỏ bụi bẩn'.
Thuật ngữ này phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày lẫn các ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Nhật, 掃除 thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ ghép (掃除する). Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 掃除の時間) hoặc động từ (例: 部屋を掃除する).