Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 散らかす

散らかす

chirakasuÂm Hán-Việtsan
làm rối loạn, làm lộn xộn

部屋を散らかすな

Đừng làm phòng của anh ấy lộn xộn


thông thường

Làm cho một nơi trở nên rối loạn, lộn xộn, không sắp xếp

机の上を散らかしてしまった

Tôi đã làm cho bàn làm việc của mình lộn xộn

子供が部屋を散らかす

Trẻ con làm cho phòng của họ lộn xộn

Thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian

Cụm từ kết hợp

部屋を散らかすlàm phòng lộn xộn机を散らかすlàm bàn lộn xộn散らかしたままにするđể lộn xộn mà không sắp xếp lại

Từ đồng nghĩa

散らす乱す整理しない

Từ trái nghĩa

整理する片付ける

Cụm từ liên quan

散らかしたままにするcụm từ
để lộn xộn mà không sắp xếp lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian, chẳng hạn như phòng, bàn làm việc, hoặc không gian chung.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ '散らかす' có gốc từ '散らす' (rải rác) và hậu tố 'かす' (làm cho trở nên)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian. Có thể dùng để chỉ cả vật lý và tình trạng tinh thần.

Phân tích từ

散
rải rác, rối loạn
root
+
かす
làm cho trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.