散らかす

chirakasu
verbTrung cấp💡 làm rối loạn, làm lộn xộnHán Việt (Âm Hán-Việt)san
thông thường

Làm cho một nơi trở nên rối loạn, lộn xộn, không sắp xếp

机の上を散らかしてしまった

Tôi đã làm cho bàn làm việc của mình lộn xộn

子供が部屋を散らかす

Trẻ con làm cho phòng của họ lộn xộn

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian

Cụm từ kết hợp

部屋を散らかすlàm phòng lộn xộn机を散らかすlàm bàn lộn xộn散らかしたままにするđể lộn xộn mà không sắp xếp lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

散らかしたままにするcụm từ
để lộn xộn mà không sắp xếp lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian, chẳng hạn như phòng, bàn làm việc, hoặc không gian chung.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '散らかす' có gốc từ '散らす' (rải rác) và hậu tố 'かす' (làm cho trở nên)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian. Có thể dùng để chỉ cả vật lý và tình trạng tinh thần.

Phân tích từ

rải rác, rối loạn
root
+
かす
làm cho trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt