Looking up...
“この布は水を染み込みやすい。”
Mảnh vải này thấm nước dễ dàng.
Thấm sâu vào bên trong (chất lỏng, mùi vị, cảm xúc, suy nghĩ).
この染料は素材に染み込みやすい。
Thuốc nhuộm này dễ thấm vào chất liệu.
彼女の言葉に深い感動が染み込んだ。
Lời nói của cô ấy thấm sâu vào cảm xúc.
時間が経つにつれて、その教訓が心に染み込んでいった。
Theo thời gian, bài học ấy dần ngấm vào tâm trí.
Có thể dùng cho nghĩa đen (chất lỏng thấm vào vật liệu) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, kiến thức thấm sâu vào tâm trí).
染み込む thường nhấn mạnh vào quá trình thấm sâu (có thể là chất lỏng, mùi vị, hoặc cảm xúc), trong khi 浸透する thiên về nghĩa khoa học (thấm qua màng, thẩm thấu). Ví dụ: 水が布に染み込む (nước thấm vào vải) nhưng 水が浸透する (nước thẩm thấu).
Dùng khi muốn diễn tả sự thấm sâu theo thời gian hoặc không gian, không phải hành động tức thời. Ví dụ: KHÔNG nói 「この布は水を染み込ませた」 (sai) mà phải nói 「この布は水を染み込みやすい」 (đúng).
染み (しみ, vết ố/thấm) + 込む (こむ, vào sâu). Từ ghép diễn tả sự thấm sâu vào bên trong theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (chất lỏng thấm vào vật liệu) hoặc tâm lý (cảm xúc/kiến thức thấm sâu). Không dùng cho các hành động bề mặt hoặc tức thời.