Looking up...
“野菜を塩に漬ける。”
Ngâm rau vào muối.
Ngâm thực phẩm vào dung dịch (muối, đường, giấm, rượu,...) để bảo quản, lên men hoặc thay đổi hương vị.
大根を塩漬けにする。
Muối củ cải.
漬物を漬ける。
Ướp dưa muối.
Thường dùng với thực phẩm như rau củ, cá, thịt. Có thể kết hợp với các gia vị khác như đường, giấm, rượu sake.
Làm cho thực phẩm ngấm gia vị hoặc chất lỏng bằng cách ngâm trong thời gian dài.
肉をしょうゆとみりんで漬ける。
Ướp thịt với xì dầu và mirin.
Thường dùng trong nấu nướng để tăng hương vị.
'漬ける' nhấn mạnh vào mục đích thay đổi hương vị hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong dung dịch (thường là muối, đường, giấm). '浸す' chỉ đơn thuần là nhúng vào chất lỏng mà không nhất thiết thay đổi hương vị (ví dụ: nhúng bánh mì vào sữa).
漬ける + [thực phẩm] + に/を + [dung môi]: - 野菜を塩に漬ける。 - 肉をしょうゆに漬ける。 Lưu ý: Dung môi thường đi kèm với に, còn thực phẩm có thể đi với を hoặc に tùy ngữ cảnh.
漬ける (つける) bắt nguồn từ động từ cổ 'つく' (tsuku) nghĩa là 'ngâm, nhúng'. Kanji '漬' vốn có nghĩa là 'ngâm, ướp' trong tiếng Hán, được du nhập vào Nhật Bản và kết hợp với âm đọc bản địa. Từ thời Edo, '漬ける' trở nên phổ biến trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm.
1. Động từ này luôn đi kèm với đối tượng là thực phẩm (rau, cá, thịt,...) và dung môi (muối, đường, giấm,...). 2. Không dùng cho đồ vật vô tri vô giác (ví dụ: 'khăn ướt' không dùng '漬ける' mà dùng '浸す'). 3. Trong nấu nướng, thường chia ở dạng bị động '漬かる' (つかる) nghĩa là 'được ngâm, được ướp'. 4. Có thể kết hợp với các động từ khác như '漬け込む' (つけこむ) nghĩa là 'ướp kỹ'.