Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

乾かす

kawakasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 làm khô

“洗濯物を乾かす。”

Phơi quần áo cho khô.

thông thường

Làm cho vật gì đó mất nước, biến khô bằng cách phơi nắng, sấy khô hoặc để thoáng gió.

太陽の下で布団を乾かす。

Phơi chăn nệm dưới nắng.

髪をドライヤーで乾かす。

Sấy tóc bằng máy sấy.

💡

Thường đi kèm với các phương tiện như 太陽 (mặt trời), ドライヤー (máy sấy), 風 (gió), 火 (lửa).

trang trọng

Khô đi do mất nước, không còn ẩm ướt.

洗った服は乾かした。

Quần áo đã giặt thì đã phơi khô.

💡

Dạng tự động từ là 乾く (かわく) mang nghĩa 'tự khô' (không có tác động từ bên ngoài).

Cụm từ kết hợp

布団を乾かすphơi chăn nệm髪を乾かすsấy tóc服を乾かすphơi quần áo手を乾かすlau khô tay

Từ đồng nghĩa

乾燥させる

Từ trái nghĩa

濡らす湿らす

Cụm từ liên quan

乾かないうちにcụm từ
trước khi khô

💡Mẹo hay

Phân biệt 乾かす và 乾く

乾かす (kawakasu) là ngoại động từ: 'làm khô' (có tác động). Ví dụ: 服を乾かす (phơi quần áo). 乾く (kawaku) là nội động từ: 'tự khô' (không cần tác động). Ví dụ: 洗濯物が乾く (quần áo tự khô).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 乾かす?

Dùng khi có chủ thể tác động vào vật gì đó để làm khô. Luôn cần tân ngữ (を) chỉ vật bị tác động. Ví dụ: 髪を乾かす (sấy tóc), 靴を乾かす (hong khô giày).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 乾 (khan) nghĩa là 'khô' + suffix causative -す (suru → -asu). 乾 có nguồn gốc từ Hán tự 乾 (giản thể: 干) trong tiếng Hán, vốn mang nghĩa 'khô' hoặc 'can khô'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày như phơi quần áo, sấy tóc, hong khô đồ vật. 2. Khác với 乾く (tự khô), 乾かす luôn cần tác động từ bên ngoài (con người, máy móc). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 乾燥させる nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

乾
khô, mất nước
root
+
かす
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.