Looking up...
“洗濯物を乾かす。”
Phơi quần áo cho khô.
Làm cho vật gì đó mất nước, biến khô bằng cách phơi nắng, sấy khô hoặc để thoáng gió.
太陽の下で布団を乾かす。
Phơi chăn nệm dưới nắng.
髪をドライヤーで乾かす。
Sấy tóc bằng máy sấy.
Thường đi kèm với các phương tiện như 太陽 (mặt trời), ドライヤー (máy sấy), 風 (gió), 火 (lửa).
Khô đi do mất nước, không còn ẩm ướt.
洗った服は乾かした。
Quần áo đã giặt thì đã phơi khô.
Dạng tự động từ là 乾く (かわく) mang nghĩa 'tự khô' (không có tác động từ bên ngoài).
乾かす (kawakasu) là ngoại động từ: 'làm khô' (có tác động). Ví dụ: 服を乾かす (phơi quần áo). 乾く (kawaku) là nội động từ: 'tự khô' (không cần tác động). Ví dụ: 洗濯物が乾く (quần áo tự khô).
Dùng khi có chủ thể tác động vào vật gì đó để làm khô. Luôn cần tân ngữ (を) chỉ vật bị tác động. Ví dụ: 髪を乾かす (sấy tóc), 靴を乾かす (hong khô giày).
Ghép từ kanji 乾 (khan) nghĩa là 'khô' + suffix causative -す (suru → -asu). 乾 có nguồn gốc từ Hán tự 乾 (giản thể: 干) trong tiếng Hán, vốn mang nghĩa 'khô' hoặc 'can khô'.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày như phơi quần áo, sấy tóc, hong khô đồ vật. 2. Khác với 乾く (tự khô), 乾かす luôn cần tác động từ bên ngoài (con người, máy móc). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 乾燥させる nhưng ít phổ biến hơn.