Looking up...
“湖にボートが浮かんでいる。”
Chiếc thuyền đang nổi trên hồ.
nổi lên trên mặt nước hoặc không khí
川に葉が浮かんでいる。
Lá cây đang trôi nổi trên sông.
Thường dùng cho vật thể nhẹ hơn nước hoặc không khí.
hiện ra, lóe lên (ý tưởng, cảm xúc, ký ức)
彼の目に涙が浮かんでいた。
Nước mắt lóe lên trong đôi mắt anh ấy.
Dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ thoáng qua.
hiện lên (ý tưởng, giải pháp)
解決策が浮かばない。
Tôi không thể nghĩ ra giải pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm ý tưởng.
浮かぶ nhấn mạnh trạng thái nổi lên (có thể tạm thời), 浮く nhấn mạnh khả năng nổi (tự nhiên). Ví dụ: 木の葉が浮かぶ (lá cây trôi nổi) vs 木の葉が浮く (lá cây có khả năng nổi).
浮かぶ diễn tả trạng thái hiện hữu của vật thể hoặc ý tưởng. Không dùng cho hành động chủ động.
Từ kanji 浮 (phù - nổi) + 動詞化接尾辞 'ぶ' (biểu thị hành động). Hán Việt: 'phù' (浮).
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (nổi) hoặc tinh thần (ý tưởng). Không dùng cho vật nặng chìm nhanh.