Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

浮かぶ

ukabu
verb★Trung cấp💡 nổi lên, trôi nổi

“湖にボートが浮かんでいる。”

Chiếc thuyền đang nổi trên hồ.

chung

nổi lên trên mặt nước hoặc không khí

川に葉が浮かんでいる。

Lá cây đang trôi nổi trên sông.

💡

Thường dùng cho vật thể nhẹ hơn nước hoặc không khí.

chung

hiện ra, lóe lên (ý tưởng, cảm xúc, ký ức)

彼の目に涙が浮かんでいた。

Nước mắt lóe lên trong đôi mắt anh ấy.

💡

Dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ thoáng qua.

chung

hiện lên (ý tưởng, giải pháp)

解決策が浮かばない。

Tôi không thể nghĩ ra giải pháp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

浮かんでくるhiện ra (dần dần)浮かび上がるnổi lên, lộ diện心に浮かぶhiện lên trong tâm trí

Từ đồng nghĩa

浮く漂う現れる

Từ trái nghĩa

沈む消える

Cụm từ liên quan

浮かぶようなcụm từ
có vẻ như sắp nổi/ hiện ra

💡Mẹo hay

Phân biệt 浮かぶ và 浮く

浮かぶ nhấn mạnh trạng thái nổi lên (có thể tạm thời), 浮く nhấn mạnh khả năng nổi (tự nhiên). Ví dụ: 木の葉が浮かぶ (lá cây trôi nổi) vs 木の葉が浮く (lá cây có khả năng nổi).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 浮かぶ cho trạng thái

浮かぶ diễn tả trạng thái hiện hữu của vật thể hoặc ý tưởng. Không dùng cho hành động chủ động.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 浮 (phù - nổi) + 動詞化接尾辞 'ぶ' (biểu thị hành động). Hán Việt: 'phù' (浮).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (nổi) hoặc tinh thần (ý tưởng). Không dùng cho vật nặng chìm nhanh.

Phân tích từ

浮
nổi, phù
root
+
ぶ
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.