浅漬け

asazuke
dưa muối nhanh

今日の晩ご飯は浅漬けとご飯と味噌汁です。

Bữa tối hôm nay là dưa muối nhanh, cơm và canh miso.


thông thường

Dưa muối nhanh, thường được ngâm trong nước muối hoặc giấm trong thời gian ngắn (1-3 ngày) để giữ độ giòn và vị tươi.

キュウリの浅漬けが大好きです。

Tôi rất thích dưa chuột muối nhanh.

Khác với dưa muối truyền thống (ngâm lâu), dưa muối nhanh thường không có mùi nồng và giữ được vị ngọt tự nhiên của rau củ.

Cụm từ kết hợp

浅漬けにするmuối nhanh浅漬け用の野菜rau củ dùng để muối nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一夜漬けcụm từ
dưa muối qua đêm (thời gian ngâm ngắn hơn)

Mẹo hay

Phân biệt 浅漬け và 古漬け

浅漬け (dưa muối nhanh) giữ độ giòn, vị tươi và thường không có mùi nồng. 古漬け (dưa muối lâu) có mùi nồng đặc trưng do quá trình lên men kéo dài.

Quy tắc vàng

Cách bảo quản dưa muối nhanh

Ngâm trong hũ thủy tinh sạch, bảo quản trong tủ lạnh. Thời gian sử dụng lý tưởng là 3-5 ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '浅' (浅い - asai, nông, ngắn) + '漬け' (つけ - tsuké, cách muối ngâm). '浅漬け' chỉ phương pháp muối ngâm ngắn hạn, trái ngược với '古漬け' (muối lâu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, phổ biến với các loại rau củ như dưa chuột, củ cải, cà rốt. Có thể ăn sống sau khi ngâm.

Phân tích từ

nông, ngắn hạn
root
+
漬け
cách muối ngâm
root
Từ Điển Nhật Việt