漬物
dưa muối漬物は日本の伝統的な食べ物です。
Dưa muối là món ăn truyền thống của Nhật Bản.
Món ăn được muối chua từ rau củ, thường dùng làm món phụ trong bữa ăn.
母は毎朝漬物を作ります。
Mẹ tôi muối dưa mỗi sáng.
漬物はご飯のお供にぴったりです。
Dưa muối rất hợp để ăn kèm cơm.
Có nhiều loại dưa muối khác nhau như dưa cải, dưa leo, dưa hành, tùy theo vùng miền và nguyên liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 漬物 và 野菜漬け
漬物 là thuật ngữ chung cho tất cả các loại rau củ muối chua, trong khi 野菜漬け chỉ cụ thể là rau củ được muối (không bao gồm các loại như quả mơ, rong biển, v.v.).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
漬物 thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày hoặc trong các bữa tiệc. Không nên nhầm lẫn với các loại rau củ tươi (生野菜) hay salad.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 漬 (ngâm, muối) + 物 (vật, món ăn). Nghĩa đen là 'món ăn được ngâm muối'.
Ghi chú sử dụng
Dưa muối là món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường được dùng làm món phụ (okazu) hoặc ăn kèm với cơm. Có thể bảo quản lâu và có vị chua ngọt, mặn tùy cách muối.