一夜漬け
học gấp試験前日に一夜漬けで勉強した。
Tôi học gấp vào đêm trước kỳ thi.
học nhồi nhét trong thời gian ngắn, thường là trước kỳ thi
一夜漬けでレポートを仕上げた。
Tôi hoàn thành báo cáo bằng cách học nhồi nhét.
一夜漬けの勉強は効果が薄い。
Học nhồi nhét không hiệu quả.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học không có kế hoạch dài hạn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 一夜漬け và 詰め込み勉強
一夜漬け nhấn mạnh vào thời gian ngắn (thường là một đêm), trong khi 詰め込み勉強 có thể kéo dài hơn nhưng vẫn là học nhồi nhét.
Quy tắc vàng
Khi nào nên tránh 一夜漬け?
Không nên sử dụng phương pháp này cho những kiến thức phức tạp hoặc yêu cầu sự hiểu sâu. Nó chỉ hiệu quả cho những nội dung đơn giản hoặc ôn tập nhẹ.
Nguồn gốc từ
一夜 (một đêm) + 漬け (ngâm, ướp, ám chỉ việc nhồi nhét kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong trường học. Có thể áp dụng cho bất kỳ hoạt động nào yêu cầu hoàn thành gấp trong thời gian ngắn (ví dụ: làm dự án, chuẩn bị sự kiện).