Looking up...
“彼女は泣いた。”
Cô ấy đã khóc.
Rơi nước mắt do buồn, vui, xúc động hoặc đau đớn.
子供が転んで泣いた。
Đứa trẻ ngã rồi khóc.
感動的な映画を見て泣いた。
Xem phim cảm động nên đã khóc.
Không sử dụng cho tiếng khóc của động vật (ví dụ: 'chó sủa' → '犬が吠える').
'泣く' chỉ hành động khóc thông thường, trong khi '号泣する' (gōkyū suru) chỉ khóc một cách dữ dội, thường trong tình huống bi kịch hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: '彼女は映画を見て号泣した' (Cô ấy đã khóc òa khi xem phim).
Tiếng khóc của động vật trong tiếng Nhật dùng từ '鳴く' (naku). Ví dụ: '犬が鳴く' (chó sủa), '猫が鳴く' (mèo kêu).
Từ cổ '泣く' (なく) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ '鳴く' (なく) chỉ tiếng kêu của động vật. Ban đầu có thể bao gồm cả tiếng khóc và tiếng kêu. Kanji 泣 được tạo thành từ bộ thủy (氵) chỉ nước + chữ 立 (đứng), tượng trưng cho nước mắt chảy ra khi đứng (khóc).
1. '泣く' thường dùng cho con người, hiếm khi dùng cho động vật (trừ trường hợp nhân cách hóa). 2. Có thể dùng với các trạng thái cảm xúc khác nhau: buồn bã, vui mừng, tức giận, xấu hổ. 3. Trong tiếng Nhật, '泣く' có thể kết hợp với các trạng từ như 'しくしく' (khóc thút thít), 'わんわん' (khóc òa).