Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

泣く

naku
verb★Cơ bản💡 khóc

“彼女は泣いた。”

Cô ấy đã khóc.

neutral

Rơi nước mắt do buồn, vui, xúc động hoặc đau đớn.

子供が転んで泣いた。

Đứa trẻ ngã rồi khóc.

感動的な映画を見て泣いた。

Xem phim cảm động nên đã khóc.

💡

Không sử dụng cho tiếng khóc của động vật (ví dụ: 'chó sủa' → '犬が吠える').

Cụm từ kết hợp

泣き虫người dễ khóc, khóc nhè泣き出すbắt đầu khóc泣き顔khuôn mặt đang khóc泣き声tiếng khóc

Từ đồng nghĩa

泣く号泣する啜り泣く

Từ trái nghĩa

笑う喜ぶ

Cụm từ liên quan

涙を流すcụm từ
chảy nước mắt
目に涙を浮かべるcụm từ
đôi mắt ngấn lệ

💡Mẹo hay

Phân biệt 泣く và 号泣する

'泣く' chỉ hành động khóc thông thường, trong khi '号泣する' (gōkyū suru) chỉ khóc một cách dữ dội, thường trong tình huống bi kịch hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: '彼女は映画を見て号泣した' (Cô ấy đã khóc òa khi xem phim).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tiếng khóc của động vật

Tiếng khóc của động vật trong tiếng Nhật dùng từ '鳴く' (naku). Ví dụ: '犬が鳴く' (chó sủa), '猫が鳴く' (mèo kêu).

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ '泣く' (なく) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ '鳴く' (なく) chỉ tiếng kêu của động vật. Ban đầu có thể bao gồm cả tiếng khóc và tiếng kêu. Kanji 泣 được tạo thành từ bộ thủy (氵) chỉ nước + chữ 立 (đứng), tượng trưng cho nước mắt chảy ra khi đứng (khóc).

📝Ghi chú sử dụng

1. '泣く' thường dùng cho con người, hiếm khi dùng cho động vật (trừ trường hợp nhân cách hóa). 2. Có thể dùng với các trạng thái cảm xúc khác nhau: buồn bã, vui mừng, tức giận, xấu hổ. 3. Trong tiếng Nhật, '泣く' có thể kết hợp với các trạng từ như 'しくしく' (khóc thút thít), 'わんわん' (khóc òa).

Phân tích từ

氵
bộ thủy (liên quan đến nước, nước mắt)
root
+
立
đứng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.