Looking up...
“彼女は嬉しそうに笑った。”
Cô ấy cười rất vui vẻ.
Biểu thị hành động thể hiện niềm vui, hạnh phúc hoặc sự thích thú bằng cách mở miệng, co cơ mặt và phát ra tiếng cười.
彼の冗談にみんな笑った。
Mọi người cười vì câu chuyện đùa của anh ấy.
彼女は笑顔で挨拶した。
Cô ấy chào hỏi với nụ cười trên môi.
Có thể dùng cho tiếng cười tự nhiên hoặc cười lịch sự. Không bao gồm tiếng cười chế nhạo (trừ trường hợp ngữ cảnh rõ ràng).
Cười nhạo, chế giễu ai đó.
人の失敗を笑うのは良くない。
Cười nhạo thất bại của người khác là không tốt.
Thường đi kèm với cách nói '人を笑う' (cười nhạo người khác).
笑う chỉ hành động cười nói chung, có thể to hoặc nhỏ, vui hay chế giễu. 微笑む (mỉm cười) chỉ nụ cười nhẹ nhàng, thường lịch sự, không phát ra tiếng. Ví dụ: '彼女は微笑んで挨拶した' (Cô ấy mỉm cười chào hỏi).
Khi muốn nói 'không cười', thường dùng '笑わない' (không cười) thay vì phủ định trực tiếp '笑わない'. Ví dụ: '彼は笑わなかった' (Anh ấy đã không cười).
Từ kanji 笑 (tiếu) kết hợp với động từ う (u). Kanji 笑 vốn mang nghĩa 'cười' trong tiếng Hán cổ, có nguồn gốc từ hình ảnh miệng mở rộng khi cười. Động từ う là hình thức biến đổi ngữ pháp của động từ 原始日本語 'warapu' (cười).
1. Trong giao tiếp, '笑う' thường thể hiện sự thoải mái, thân thiện. 2. Không nên dùng '笑う' để chỉ tiếng cười trong các tình huống trang trọng (thay bằng '微笑む' - mỉm cười). 3. Khi nói về tiếng cười của trẻ em, có thể dùng '笑う' hoặc 'キャッキャと笑う' (tiếng cười rúc rích).