Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

笑う

warau
verb★Cơ bản💡 cườiHán Việt (Âm Hán-Việt)tiếu

“彼女は嬉しそうに笑った。”

Cô ấy cười rất vui vẻ.

neutral

Biểu thị hành động thể hiện niềm vui, hạnh phúc hoặc sự thích thú bằng cách mở miệng, co cơ mặt và phát ra tiếng cười.

彼の冗談にみんな笑った。

Mọi người cười vì câu chuyện đùa của anh ấy.

彼女は笑顔で挨拶した。

Cô ấy chào hỏi với nụ cười trên môi.

💡

Có thể dùng cho tiếng cười tự nhiên hoặc cười lịch sự. Không bao gồm tiếng cười chế nhạo (trừ trường hợp ngữ cảnh rõ ràng).

negative

Cười nhạo, chế giễu ai đó.

人の失敗を笑うのは良くない。

Cười nhạo thất bại của người khác là không tốt.

💡

Thường đi kèm với cách nói '人を笑う' (cười nhạo người khác).

Cụm từ kết hợp

笑顔nụ cười笑い声tiếng cười思わず笑うcười không kiềm được大笑いするcười phá lên

Từ đồng nghĩa

微笑む嗤う嘲笑う

Từ trái nghĩa

泣く泣き叫ぶ

Cụm từ liên quan

笑いを取るcụm từ
làm cho mọi người cười
笑いが止まらないcụm từ
không thể ngừng cười
笑いのツボcụm từ
điểm gây cười

💡Mẹo hay

Phân biệt 笑う và 微笑む

笑う chỉ hành động cười nói chung, có thể to hoặc nhỏ, vui hay chế giễu. 微笑む (mỉm cười) chỉ nụ cười nhẹ nhàng, thường lịch sự, không phát ra tiếng. Ví dụ: '彼女は微笑んで挨拶した' (Cô ấy mỉm cười chào hỏi).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu phủ định

Khi muốn nói 'không cười', thường dùng '笑わない' (không cười) thay vì phủ định trực tiếp '笑わない'. Ví dụ: '彼は笑わなかった' (Anh ấy đã không cười).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 笑 (tiếu) kết hợp với động từ う (u). Kanji 笑 vốn mang nghĩa 'cười' trong tiếng Hán cổ, có nguồn gốc từ hình ảnh miệng mở rộng khi cười. Động từ う là hình thức biến đổi ngữ pháp của động từ 原始日本語 'warapu' (cười).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp, '笑う' thường thể hiện sự thoải mái, thân thiện. 2. Không nên dùng '笑う' để chỉ tiếng cười trong các tình huống trang trọng (thay bằng '微笑む' - mỉm cười). 3. Khi nói về tiếng cười của trẻ em, có thể dùng '笑う' hoặc 'キャッキャと笑う' (tiếng cười rúc rích).

Phân tích từ

笑
cười
kanji
+
う
hành động
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.