静寂
seijakunoun★Trung cấp— sự yên lặng tuyệt đốiHán Việt (Âm Hán-Việt)tĩnh tắc
văn chương
sự yên lặng tuyệt đối, không có tiếng ồn hoặc hoạt động nào
夜の静寂が心を落ち着かせる
Sự yên lặng của đêm làm cho tâm trí yên tĩnh
💡
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tĩnh tắc' (静寂) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả sự yên lặng tuyệt đối
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan yên tĩnh
Phân tích từ
静
yên lặng
root寂
tuyệt đối, hoàn toàn
rootTừ Điển Nhật Việt