Looking up...
“彼は進学か就職かを決定した。”
Anh ấy đã quyết định giữa việc học lên cao hay đi làm.
Lựa chọn hoặc lựa ra một phương án, phương hướng hành động sau khi cân nhắc các khả năng.
会議で新しいプロジェクトの方向性を決定した。
Tại cuộc họp, họ đã quyết định phương hướng cho dự án mới.
彼女は将来について慎重に決定した。
Cô ấy đã quyết định tương lai của mình một cách thận trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính thức như quyết định chính sách, kế hoạch, hay lựa chọn cá nhân quan trọng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, quyết định mang tính bắt buộc hoặc chính thức.
裁判所はその案件について判決を決定した。
Tòa án đã quyết định phán quyết cho vụ án đó.
Trong lĩnh vực luật pháp, quyết định thường đi kèm với tính pháp lý và có thể ảnh hưởng đến các bên liên quan.
Quyết định mang tính quyết liệt, dứt khoát sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
彼は悩んだ末に、会社を辞めることを決定した。
Sau khi suy nghĩ nhiều, anh ấy đã quyết định nghỉ việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự lựa chọn dứt khoát sau thời gian cân nhắc.
決定する thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hoặc liên quan đến quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. 決める là dạng đơn giản hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật. Ví dụ: 彼は将来を決めた (Anh ấy đã quyết định tương lai của mình) - dùng 決める vì ngữ cảnh cá nhân, không quá trang trọng.
Khi viết luận hoặc văn bản trang trọng, hãy sử dụng 決定する thay vì 決める để thể hiện sự chính thức. Ví dụ: 会議で新しい方針が決定された (Chính sách mới đã được quyết định trong cuộc họp) thay vì 会議で新しい方針が決められた.
Từ ghép Hán-Nhật: 決 (ketsu) nghĩa là 'quyết định' + 定 (tei) nghĩa là 'xác định'. Hán Việt: 決 là 'quyết', 定 là 'định'. Theo từ nguyên, quyết định ban đầu mang nghĩa 'xác định rõ ràng' từ thời cổ đại Trung Quốc.
1. 決定する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn 決める (kiến định). 2. Trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, 決定する là lựa chọn ưu tiên. 3. Khi nói về quyết định cá nhân mang tính quan trọng, có thể dùng 決断する (quyết đoán) để nhấn mạnh sự dũng cảm. 4. Không nên nhầm lẫn với 決定 (danh từ) nghĩa là 'sự quyết định' hoặc 'quyết định đã được đưa ra'.