Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

決定する

kettei suru
verb★Trung cấp💡 quyết định

“彼は進学か就職かを決定した。”

Anh ấy đã quyết định giữa việc học lên cao hay đi làm.

trang trọng

Lựa chọn hoặc lựa ra một phương án, phương hướng hành động sau khi cân nhắc các khả năng.

会議で新しいプロジェクトの方向性を決定した。

Tại cuộc họp, họ đã quyết định phương hướng cho dự án mới.

彼女は将来について慎重に決定した。

Cô ấy đã quyết định tương lai của mình một cách thận trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính thức như quyết định chính sách, kế hoạch, hay lựa chọn cá nhân quan trọng.

⚖️Luật
trang trọng

Trong ngữ cảnh pháp lý, quyết định mang tính bắt buộc hoặc chính thức.

裁判所はその案件について判決を決定した。

Tòa án đã quyết định phán quyết cho vụ án đó.

💡

Trong lĩnh vực luật pháp, quyết định thường đi kèm với tính pháp lý và có thể ảnh hưởng đến các bên liên quan.

thông thường

Quyết định mang tính quyết liệt, dứt khoát sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.

彼は悩んだ末に、会社を辞めることを決定した。

Sau khi suy nghĩ nhiều, anh ấy đã quyết định nghỉ việc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự lựa chọn dứt khoát sau thời gian cân nhắc.

Cụm từ kết hợp

決定を下すđưa ra quyết định決定に至るđi đến quyết định決定的な証拠bằng chứng quyết định決定権quyền quyết định

Từ đồng nghĩa

決める決断する判断する

Từ trái nghĩa

迷う未決定

Cụm từ liên quan

最終的に決定するcụm từ
quyết định cuối cùng
決定事項cụm từ
vấn đề đã được quyết định

💡Mẹo hay

Phân biệt 決定する và 決める

決定する thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hoặc liên quan đến quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. 決める là dạng đơn giản hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật. Ví dụ: 彼は将来を決めた (Anh ấy đã quyết định tương lai của mình) - dùng 決める vì ngữ cảnh cá nhân, không quá trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng quyết định trong văn viết

Khi viết luận hoặc văn bản trang trọng, hãy sử dụng 決定する thay vì 決める để thể hiện sự chính thức. Ví dụ: 会議で新しい方針が決定された (Chính sách mới đã được quyết định trong cuộc họp) thay vì 会議で新しい方針が決められた.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 決 (ketsu) nghĩa là 'quyết định' + 定 (tei) nghĩa là 'xác định'. Hán Việt: 決 là 'quyết', 定 là 'định'. Theo từ nguyên, quyết định ban đầu mang nghĩa 'xác định rõ ràng' từ thời cổ đại Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

1. 決定する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn 決める (kiến định). 2. Trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, 決定する là lựa chọn ưu tiên. 3. Khi nói về quyết định cá nhân mang tính quan trọng, có thể dùng 決断する (quyết đoán) để nhấn mạnh sự dũng cảm. 4. Không nên nhầm lẫn với 決定 (danh từ) nghĩa là 'sự quyết định' hoặc 'quyết định đã được đưa ra'.

Phân tích từ

決
quyết, quyết định
root
+
定
định, xác định
root
+
する
làm, thực hiện (biến động từ sang dạng động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.